Minh Phương
Thành viên nổi tiếng
Cuộc xung đột tại Trung Đông, đặc biệt là căng thẳng liên quan đến Iran, đang làm lộ rõ những rạn nứt vốn âm ỉ trong quan hệ giữa Mỹ và các đồng minh châu Âu. Nhưng đằng sau những bất đồng ngắn hạn, câu hỏi lớn hơn đang dần trở nên không thể né tránh: NATO - trụ cột an ninh của phương Tây suốt hơn bảy thập kỷ - có thể tồn tại nếu không còn Mỹ đóng vai trò trung tâm?
Để trả lời câu hỏi này, cần nhìn NATO không chỉ như một liên minh quân sự, mà là một cấu trúc dựa trên ba trụ cột: cam kết phòng thủ tập thể, năng lực quân sự thực tế và ý chí chính trị giữa các thành viên. Sự lung lay của bất kỳ trụ cột nào - đặc biệt là từ phía Mỹ - đều có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống.
Rạn nứt chính trị: Khi niềm tin bị bào mòn từ bên trong
Sự hoài nghi của ông Donald Trump đối với NATO không phải là điều mới. Từ nhiệm kỳ đầu tiên, ông đã công khai chỉ trích các đồng minh châu Âu vì chi tiêu quốc phòng thấp, đồng thời đặt câu hỏi về giá trị thực sự của liên minh đối với lợi ích của Mỹ. Những phát biểu gần đây, cùng với các động thái gây tranh cãi như ý tưởng kiểm soát Greenland - lãnh thổ của Đan Mạch - càng khiến các đồng minh nghi ngại về mức độ cam kết của Washington.
Cuộc chiến liên quan đến Iran đã đẩy những căng thẳng này lên một cấp độ mới, khi nhiều quốc gia NATO từ chối tham gia chiến dịch quân sự do Mỹ dẫn dắt. Phản ứng của ông Trump, gọi sự thiếu ủng hộ này là “vết nhơ không thể xóa”, cho thấy sự đổ vỡ niềm tin đang diễn ra không chỉ ở cấp độ chính sách mà còn ở cấp độ nhận thức chiến lược. Khi các nhà lãnh đạo châu Âu như Thủ tướng Đức công khai coi đây là “phép thử xuyên Đại Tây Dương”, điều đó phản ánh một thực tế: NATO đang đối mặt với khủng hoảng niềm tin sâu sắc nhất kể từ khi kết thúc Chiến tranh Lạnh.
Điều 5: Cam kết chính trị hơn là nghĩa vụ quân sự tuyệt đối
Một trong những hiểu lầm phổ biến về NATO nằm ở Điều 5 - nguyên tắc phòng thủ tập thể. Trên lý thuyết, đây là nền tảng răn đe mạnh mẽ nhất của liên minh: một cuộc tấn công vào một thành viên sẽ được coi là tấn công vào tất cả. Tuy nhiên, trên thực tế, Điều 5 không phải là một nghĩa vụ tự động về quân sự. Mỗi quốc gia có quyền quyết định cách thức phản ứng, từ hỗ trợ ngoại giao cho đến hành động quân sự.
Điều này khiến vai trò của Mỹ trở nên mang tính quyết định. Không phải văn bản hiệp ước, mà chính ý chí chính trị của Washington mới là yếu tố đảm bảo rằng Điều 5 có ý nghĩa thực tế. Khi khả năng Mỹ không thực hiện cam kết bị đặt dấu hỏi, toàn bộ cơ chế răn đe của NATO cũng bắt đầu suy yếu.
Mỹ có thực sự cần NATO? Logic chiến lược phía sau chủ nghĩa “America First”
Để hiểu nguy cơ Mỹ rút lui, cần nhìn từ góc độ chiến lược của Washington. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng chuyển dịch sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi Trung Quốc nổi lên như đối thủ chính, nhiều nhà hoạch định chính sách Mỹ cho rằng châu Âu không còn là ưu tiên hàng đầu. NATO, trong cách nhìn này, trở thành một gánh nặng tài chính và chiến lược, đặc biệt khi các đồng minh bị coi là “free rider” - hưởng lợi từ chiếc ô an ninh của Mỹ mà không đóng góp tương xứng.
Tư duy “America First” vì vậy không chỉ là khẩu hiệu chính trị, mà phản ánh một sự tái định vị chiến lược sâu sắc. Tuy nhiên, cách nhìn này cũng bỏ qua thực tế rằng NATO mang lại cho Mỹ những lợi ích đáng kể: từ mạng lưới căn cứ quân sự trải dài khắp châu Âu đến khả năng huy động đồng minh trong các chiến dịch toàn cầu, như sau sự kiện 11/9. NATO không chỉ bảo vệ châu Âu, mà còn là công cụ mở rộng quyền lực của Mỹ.
Một NATO không có Mỹ: Ba kịch bản có thể xảy ra
Nếu Mỹ giảm vai trò hoặc rút khỏi NATO, tương lai của liên minh có thể diễn biến theo 3 hướng chính. Trong kịch bản thứ nhất, Mỹ không rút hoàn toàn nhưng giảm cam kết, NATO vẫn tồn tại về hình thức nhưng mất dần khả năng răn đe, đặc biệt trước các đối thủ như Nga. Sự mơ hồ trong cam kết của Washington có thể khiến các đối thủ thử thách giới hạn của liên minh, từ chiến tranh lai đến các hành động gây bất ổn ở khu vực Baltic.
Trong kịch bản thứ hai, Mỹ rút lui trên thực tế mà không cần tuyên bố chính thức - bằng cách rút quân, đóng cửa căn cứ và giảm phối hợp quân sự. Khi đó, NATO có nguy cơ trở thành một liên minh danh nghĩa, thiếu năng lực hành động thực chất.
Kịch bản thứ ba, tham vọng nhất, là sự hình thành của một “NATO châu Âu”, nơi các quốc gia châu Âu tự xây dựng năng lực quốc phòng độc lập. Dù đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt sau cuộc chiến tại Ukraine, khoảng cách năng lực với Mỹ vẫn rất lớn. Các lĩnh vực then chốt như tình báo, vệ tinh, phòng thủ tên lửa và hậu cần chiến lược vẫn phụ thuộc nặng nề vào Washington. Việc lấp đầy khoảng trống này có thể mất hơn một thập kỷ và tiêu tốn hàng nghìn tỷ USD.
Yếu tố Nga: Thước đo thực sự của sức mạnh NATO
Sự tồn tại của NATO gắn liền với mục tiêu cốt lõi: răn đe Nga. Các ước tính gần đây cho thấy Moscow có thể tái cấu trúc lực lượng đủ mạnh để thách thức NATO trong giai đoạn từ 2027 đến 2029, thậm chí sớm hơn. Trong bối cảnh đó, bất kỳ dấu hiệu suy yếu nào của NATO - đặc biệt là sự rút lui của Mỹ - đều có thể làm thay đổi tính toán chiến lược của Điện Kremlin.
Một NATO không có Mỹ không nhất thiết sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ mất đi yếu tố răn đe đáng tin cậy nhất. Và trong an ninh quốc tế, sự thiếu chắc chắn thường nguy hiểm không kém sự yếu kém thực sự.
Tồn tại về hình thức, nhưng mất đi bản chất
NATO có thể tiếp tục tồn tại nếu Mỹ rút lui - với tư cách một cấu trúc hợp tác quân sự giữa các quốc gia châu Âu. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không phải là liệu NATO có tồn tại hay không, mà là nó còn giữ được ý nghĩa chiến lược hay không.
Không có Mỹ, NATO có thể vẫn tồn tại trên danh nghĩa. Nhưng với việc mất đi trụ cột quân sự và chính trị quan trọng nhất, liên minh này khó có thể duy trì vai trò là nền tảng an ninh của phương Tây. Nói cách khác, một NATO không có Mỹ sẽ không sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ dần đánh mất chính lý do tồn tại của mình.
Để trả lời câu hỏi này, cần nhìn NATO không chỉ như một liên minh quân sự, mà là một cấu trúc dựa trên ba trụ cột: cam kết phòng thủ tập thể, năng lực quân sự thực tế và ý chí chính trị giữa các thành viên. Sự lung lay của bất kỳ trụ cột nào - đặc biệt là từ phía Mỹ - đều có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống.
Ông Trump đang xem xét việc rút Mỹ khỏi NATO
Rạn nứt chính trị: Khi niềm tin bị bào mòn từ bên trong
Sự hoài nghi của ông Donald Trump đối với NATO không phải là điều mới. Từ nhiệm kỳ đầu tiên, ông đã công khai chỉ trích các đồng minh châu Âu vì chi tiêu quốc phòng thấp, đồng thời đặt câu hỏi về giá trị thực sự của liên minh đối với lợi ích của Mỹ. Những phát biểu gần đây, cùng với các động thái gây tranh cãi như ý tưởng kiểm soát Greenland - lãnh thổ của Đan Mạch - càng khiến các đồng minh nghi ngại về mức độ cam kết của Washington.
Cuộc chiến liên quan đến Iran đã đẩy những căng thẳng này lên một cấp độ mới, khi nhiều quốc gia NATO từ chối tham gia chiến dịch quân sự do Mỹ dẫn dắt. Phản ứng của ông Trump, gọi sự thiếu ủng hộ này là “vết nhơ không thể xóa”, cho thấy sự đổ vỡ niềm tin đang diễn ra không chỉ ở cấp độ chính sách mà còn ở cấp độ nhận thức chiến lược. Khi các nhà lãnh đạo châu Âu như Thủ tướng Đức công khai coi đây là “phép thử xuyên Đại Tây Dương”, điều đó phản ánh một thực tế: NATO đang đối mặt với khủng hoảng niềm tin sâu sắc nhất kể từ khi kết thúc Chiến tranh Lạnh.
Điều 5: Cam kết chính trị hơn là nghĩa vụ quân sự tuyệt đối
Một trong những hiểu lầm phổ biến về NATO nằm ở Điều 5 - nguyên tắc phòng thủ tập thể. Trên lý thuyết, đây là nền tảng răn đe mạnh mẽ nhất của liên minh: một cuộc tấn công vào một thành viên sẽ được coi là tấn công vào tất cả. Tuy nhiên, trên thực tế, Điều 5 không phải là một nghĩa vụ tự động về quân sự. Mỗi quốc gia có quyền quyết định cách thức phản ứng, từ hỗ trợ ngoại giao cho đến hành động quân sự.
Điều này khiến vai trò của Mỹ trở nên mang tính quyết định. Không phải văn bản hiệp ước, mà chính ý chí chính trị của Washington mới là yếu tố đảm bảo rằng Điều 5 có ý nghĩa thực tế. Khi khả năng Mỹ không thực hiện cam kết bị đặt dấu hỏi, toàn bộ cơ chế răn đe của NATO cũng bắt đầu suy yếu.
Mỹ có thực sự cần NATO? Logic chiến lược phía sau chủ nghĩa “America First”
Để hiểu nguy cơ Mỹ rút lui, cần nhìn từ góc độ chiến lược của Washington. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng chuyển dịch sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nơi Trung Quốc nổi lên như đối thủ chính, nhiều nhà hoạch định chính sách Mỹ cho rằng châu Âu không còn là ưu tiên hàng đầu. NATO, trong cách nhìn này, trở thành một gánh nặng tài chính và chiến lược, đặc biệt khi các đồng minh bị coi là “free rider” - hưởng lợi từ chiếc ô an ninh của Mỹ mà không đóng góp tương xứng.
Tư duy “America First” vì vậy không chỉ là khẩu hiệu chính trị, mà phản ánh một sự tái định vị chiến lược sâu sắc. Tuy nhiên, cách nhìn này cũng bỏ qua thực tế rằng NATO mang lại cho Mỹ những lợi ích đáng kể: từ mạng lưới căn cứ quân sự trải dài khắp châu Âu đến khả năng huy động đồng minh trong các chiến dịch toàn cầu, như sau sự kiện 11/9. NATO không chỉ bảo vệ châu Âu, mà còn là công cụ mở rộng quyền lực của Mỹ.
Một NATO không có Mỹ: Ba kịch bản có thể xảy ra
Nếu Mỹ giảm vai trò hoặc rút khỏi NATO, tương lai của liên minh có thể diễn biến theo 3 hướng chính. Trong kịch bản thứ nhất, Mỹ không rút hoàn toàn nhưng giảm cam kết, NATO vẫn tồn tại về hình thức nhưng mất dần khả năng răn đe, đặc biệt trước các đối thủ như Nga. Sự mơ hồ trong cam kết của Washington có thể khiến các đối thủ thử thách giới hạn của liên minh, từ chiến tranh lai đến các hành động gây bất ổn ở khu vực Baltic.
Trong kịch bản thứ hai, Mỹ rút lui trên thực tế mà không cần tuyên bố chính thức - bằng cách rút quân, đóng cửa căn cứ và giảm phối hợp quân sự. Khi đó, NATO có nguy cơ trở thành một liên minh danh nghĩa, thiếu năng lực hành động thực chất.
Kịch bản thứ ba, tham vọng nhất, là sự hình thành của một “NATO châu Âu”, nơi các quốc gia châu Âu tự xây dựng năng lực quốc phòng độc lập. Dù đã có những bước tiến đáng kể, đặc biệt sau cuộc chiến tại Ukraine, khoảng cách năng lực với Mỹ vẫn rất lớn. Các lĩnh vực then chốt như tình báo, vệ tinh, phòng thủ tên lửa và hậu cần chiến lược vẫn phụ thuộc nặng nề vào Washington. Việc lấp đầy khoảng trống này có thể mất hơn một thập kỷ và tiêu tốn hàng nghìn tỷ USD.
Yếu tố Nga: Thước đo thực sự của sức mạnh NATO
Sự tồn tại của NATO gắn liền với mục tiêu cốt lõi: răn đe Nga. Các ước tính gần đây cho thấy Moscow có thể tái cấu trúc lực lượng đủ mạnh để thách thức NATO trong giai đoạn từ 2027 đến 2029, thậm chí sớm hơn. Trong bối cảnh đó, bất kỳ dấu hiệu suy yếu nào của NATO - đặc biệt là sự rút lui của Mỹ - đều có thể làm thay đổi tính toán chiến lược của Điện Kremlin.
Một NATO không có Mỹ không nhất thiết sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ mất đi yếu tố răn đe đáng tin cậy nhất. Và trong an ninh quốc tế, sự thiếu chắc chắn thường nguy hiểm không kém sự yếu kém thực sự.
Tồn tại về hình thức, nhưng mất đi bản chất
NATO có thể tiếp tục tồn tại nếu Mỹ rút lui - với tư cách một cấu trúc hợp tác quân sự giữa các quốc gia châu Âu. Nhưng câu hỏi quan trọng hơn không phải là liệu NATO có tồn tại hay không, mà là nó còn giữ được ý nghĩa chiến lược hay không.
Không có Mỹ, NATO có thể vẫn tồn tại trên danh nghĩa. Nhưng với việc mất đi trụ cột quân sự và chính trị quan trọng nhất, liên minh này khó có thể duy trì vai trò là nền tảng an ninh của phương Tây. Nói cách khác, một NATO không có Mỹ sẽ không sụp đổ ngay lập tức, nhưng sẽ dần đánh mất chính lý do tồn tại của mình.