Thanh Hải Lucky
Thanh Hải Lucky
Trên trang giấy trắng là những dòng chữ run rẩy, đứt quãng của một đứa trẻ 17 tuổi:
“Bố cho con vào với mấy ***** này… con lớn rồi con có phá phách đâu… Cho con vào trung tâm xã hội Hải Hà, con cũng chịu bố…”
Đó không phải là một lá thư đúng nghĩa, mà là một biểu hiện tâm lý của trạng thái bất lực và tuyệt vọng. Trong tâm lý giáo dục, khi trẻ diễn đạt bằng những câu ngắn, thiếu mạch lạc, điều đó thường phản ánh sự quá tải cảm xúc, cảm giác không còn điểm tựa an toàn. Điều đáng sợ nhất không nằm ở nội dung xin – chịu, mà ở việc đứa trẻ đã từ bỏ nhu cầu được giải thích và được bảo vệ, chấp nhận mọi quyết định như một số phận không thể cưỡng lại.
Chỉ hai ngày sau, em qua đời trong một trung tâm treo khẩu hiệu “Chia sẻ yêu thương – tạo nên hạnh phúc”. Cái chết ấy buộc chúng ta phải đối diện với một niềm tin giáo dục đã ăn sâu: trẻ hư thì phải phạt nặng, phải đánh cho sợ thì mới nên người.
Từ quan điểm tâm lý học hành vi, không có hành vi “tự nhiên mà hư”. Mỗi hành vi đều là tín hiệu của một nhu cầu chưa được đáp ứng: nhu cầu được công nhận, được lắng nghe, được kết nối, hoặc được giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Khi người lớn chỉ nhìn thấy hành vi bề nổi và tìm cách “dập tắt” nó bằng trừng phạt, chúng ta đã bỏ qua phần cốt lõi nhất của giáo dục: hiểu vì sao trẻ hành xử như vậy.
Trừng phạt có thể khiến trẻ im lặng tạm thời, nhưng về mặt tâm lý, nó không tạo ra sự học tập tích cực. Trẻ không học cách điều chỉnh hành vi, mà học cách né tránh, che giấu, hoặc chịu đựng. Sự im lặng ấy thường bị nhầm lẫn với “ngoan”, trong khi thực chất đó là phản xạ tự vệ của một đứa trẻ đã hiểu rằng lên tiếng chỉ khiến mình bị tổn thương thêm.
Tổn thương lớn nhất là cảm giác bị loại trừ
Dưới góc nhìn tâm lý nhân văn, điều đau lòng nhất không chỉ là bạo lực thể chất, mà là cảm giác bị bỏ rơi về mặt cảm xúc. Khi một đứa trẻ nhận ra rằng mình không còn được tin, không còn được lắng nghe, không còn được nhìn nhận như một con người có giá trị, bản sắc cá nhân của trẻ bắt đầu sụp đổ.
Carl Rogers từng nhấn mạnh: con người chỉ có thể thay đổi khi họ cảm thấy được chấp nhận. Với trẻ em, sự chấp nhận đó không đồng nghĩa với dung túng sai lầm, mà là thừa nhận giá trị con người của trẻ ngay cả khi hành vi của trẻ có vấn đề. Không đứa trẻ nào có thể phát triển lành mạnh trong cảm giác bị loại khỏi “vòng an toàn” của gia đình và xã hội.
An toàn tâm lý là nền tảng của giáo dục
Tâm lý học tích cực cho thấy một nguyên lý đơn giản nhưng then chốt: con người chỉ học và phát triển khi cảm thấy an toàn. An toàn ở đây không chỉ là không bị đánh, mà còn là được tôn trọng, được lắng nghe, được tin rằng mình vẫn có cơ hội sửa sai.
Một đứa trẻ cảm thấy an toàn sẽ có khả năng suy nghĩ, phản tỉnh và điều chỉnh hành vi. Ngược lại, một đứa trẻ sống trong sợ hãi chỉ tập trung vào việc tồn tại, chứ không còn năng lực tâm lý để học cách sống tốt hơn.
Khi sự bất lực của người lớn đẩy trẻ vào rủi ro
Điều đáng suy ngẫm là phần lớn cha mẹ trong những câu chuyện như thế này không hề muốn làm hại con. Họ hành động trong trạng thái hoang mang và bất lực, với niềm tin rằng có một nơi nào đó sẽ “sửa” được con mình. Tuy nhiên, khi xã hội thiếu các hệ thống hỗ trợ tâm lý – giáo dục đúng chuyên môn, cha mẹ rất dễ gửi gắm con vào những cơ sở giỏi ngôn từ đạo đức nhưng thiếu năng lực chăm sóc con người đang tổn thương.
Bạo lực trở nên nguy hiểm nhất khi nó được khoác áo “giáo dục” và “yêu thương”. Khi đó, trẻ không chỉ bị tổn thương thể xác mà còn mất quyền nghi ngờ và phản kháng, dần tin rằng mình xứng đáng bị đối xử như vậy. Đây chính là cơ chế tâm lý khiến vòng tròn bạo lực được tái sản xuất qua nhiều thế hệ.
Giáo dục không phải là làm trẻ im lặng
Từ góc nhìn tâm lý giáo dục hiện đại, mục tiêu của giáo dục không phải là làm cho trẻ im lặng nhanh nhất, mà là giúp trẻ hiểu bản thân, hiểu hậu quả hành vi và tin vào khả năng thay đổi tích cực của chính mình. Trẻ cần được hướng dẫn, được đồng hành, được can thiệp bằng chuyên môn – không phải bị đánh để phục tùng.
Không có đứa trẻ nào đáng bị bạo lực để “nên người”. Chỉ có những đứa trẻ đang cần được hiểu, được hỗ trợ và được bảo vệ đúng cách.
Việc Cục Bảo trợ xã hội yêu cầu khẩn trương rà soát, chấn chỉnh các cơ sở trợ giúp xã hội sau vụ việc ở Quảng Ninh cho thấy đây không còn là vấn đề cá biệt. Dưới góc độ tâm lý giáo dục, các biện pháp quản lý, giám sát, đình chỉ cơ sở sai phép, bảo đảm điều kiện nhân lực và an toàn không chỉ là yêu cầu hành chính, mà là điều kiện tối thiểu để bảo vệ an toàn tâm lý và thể chất cho trẻ em – nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất.
Nếu những biện pháp này chỉ xuất hiện sau khi có cái chết, thì đó chính là biểu hiện của “mất bò mới lo làm chuồng”. Nhưng nếu từ bi kịch này, chúng ta thay đổi cách nhìn về trẻ “hư”, đầu tư nghiêm túc vào các mô hình can thiệp tâm lý – giáo dục nhân văn, thì cái chết ấy mới không hoàn toàn vô nghĩa.
“Bố cho con vào với mấy ***** này… con lớn rồi con có phá phách đâu… Cho con vào trung tâm xã hội Hải Hà, con cũng chịu bố…”
Đó không phải là một lá thư đúng nghĩa, mà là một biểu hiện tâm lý của trạng thái bất lực và tuyệt vọng. Trong tâm lý giáo dục, khi trẻ diễn đạt bằng những câu ngắn, thiếu mạch lạc, điều đó thường phản ánh sự quá tải cảm xúc, cảm giác không còn điểm tựa an toàn. Điều đáng sợ nhất không nằm ở nội dung xin – chịu, mà ở việc đứa trẻ đã từ bỏ nhu cầu được giải thích và được bảo vệ, chấp nhận mọi quyết định như một số phận không thể cưỡng lại.
Chỉ hai ngày sau, em qua đời trong một trung tâm treo khẩu hiệu “Chia sẻ yêu thương – tạo nên hạnh phúc”. Cái chết ấy buộc chúng ta phải đối diện với một niềm tin giáo dục đã ăn sâu: trẻ hư thì phải phạt nặng, phải đánh cho sợ thì mới nên người.
Từ quan điểm tâm lý học hành vi, không có hành vi “tự nhiên mà hư”. Mỗi hành vi đều là tín hiệu của một nhu cầu chưa được đáp ứng: nhu cầu được công nhận, được lắng nghe, được kết nối, hoặc được giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Khi người lớn chỉ nhìn thấy hành vi bề nổi và tìm cách “dập tắt” nó bằng trừng phạt, chúng ta đã bỏ qua phần cốt lõi nhất của giáo dục: hiểu vì sao trẻ hành xử như vậy.
Trừng phạt có thể khiến trẻ im lặng tạm thời, nhưng về mặt tâm lý, nó không tạo ra sự học tập tích cực. Trẻ không học cách điều chỉnh hành vi, mà học cách né tránh, che giấu, hoặc chịu đựng. Sự im lặng ấy thường bị nhầm lẫn với “ngoan”, trong khi thực chất đó là phản xạ tự vệ của một đứa trẻ đã hiểu rằng lên tiếng chỉ khiến mình bị tổn thương thêm.
Tổn thương lớn nhất là cảm giác bị loại trừ
Dưới góc nhìn tâm lý nhân văn, điều đau lòng nhất không chỉ là bạo lực thể chất, mà là cảm giác bị bỏ rơi về mặt cảm xúc. Khi một đứa trẻ nhận ra rằng mình không còn được tin, không còn được lắng nghe, không còn được nhìn nhận như một con người có giá trị, bản sắc cá nhân của trẻ bắt đầu sụp đổ.
Carl Rogers từng nhấn mạnh: con người chỉ có thể thay đổi khi họ cảm thấy được chấp nhận. Với trẻ em, sự chấp nhận đó không đồng nghĩa với dung túng sai lầm, mà là thừa nhận giá trị con người của trẻ ngay cả khi hành vi của trẻ có vấn đề. Không đứa trẻ nào có thể phát triển lành mạnh trong cảm giác bị loại khỏi “vòng an toàn” của gia đình và xã hội.
An toàn tâm lý là nền tảng của giáo dục
Tâm lý học tích cực cho thấy một nguyên lý đơn giản nhưng then chốt: con người chỉ học và phát triển khi cảm thấy an toàn. An toàn ở đây không chỉ là không bị đánh, mà còn là được tôn trọng, được lắng nghe, được tin rằng mình vẫn có cơ hội sửa sai.
Một đứa trẻ cảm thấy an toàn sẽ có khả năng suy nghĩ, phản tỉnh và điều chỉnh hành vi. Ngược lại, một đứa trẻ sống trong sợ hãi chỉ tập trung vào việc tồn tại, chứ không còn năng lực tâm lý để học cách sống tốt hơn.
Khi sự bất lực của người lớn đẩy trẻ vào rủi ro
Điều đáng suy ngẫm là phần lớn cha mẹ trong những câu chuyện như thế này không hề muốn làm hại con. Họ hành động trong trạng thái hoang mang và bất lực, với niềm tin rằng có một nơi nào đó sẽ “sửa” được con mình. Tuy nhiên, khi xã hội thiếu các hệ thống hỗ trợ tâm lý – giáo dục đúng chuyên môn, cha mẹ rất dễ gửi gắm con vào những cơ sở giỏi ngôn từ đạo đức nhưng thiếu năng lực chăm sóc con người đang tổn thương.
Bạo lực trở nên nguy hiểm nhất khi nó được khoác áo “giáo dục” và “yêu thương”. Khi đó, trẻ không chỉ bị tổn thương thể xác mà còn mất quyền nghi ngờ và phản kháng, dần tin rằng mình xứng đáng bị đối xử như vậy. Đây chính là cơ chế tâm lý khiến vòng tròn bạo lực được tái sản xuất qua nhiều thế hệ.
Giáo dục không phải là làm trẻ im lặng
Từ góc nhìn tâm lý giáo dục hiện đại, mục tiêu của giáo dục không phải là làm cho trẻ im lặng nhanh nhất, mà là giúp trẻ hiểu bản thân, hiểu hậu quả hành vi và tin vào khả năng thay đổi tích cực của chính mình. Trẻ cần được hướng dẫn, được đồng hành, được can thiệp bằng chuyên môn – không phải bị đánh để phục tùng.
Không có đứa trẻ nào đáng bị bạo lực để “nên người”. Chỉ có những đứa trẻ đang cần được hiểu, được hỗ trợ và được bảo vệ đúng cách.
Việc Cục Bảo trợ xã hội yêu cầu khẩn trương rà soát, chấn chỉnh các cơ sở trợ giúp xã hội sau vụ việc ở Quảng Ninh cho thấy đây không còn là vấn đề cá biệt. Dưới góc độ tâm lý giáo dục, các biện pháp quản lý, giám sát, đình chỉ cơ sở sai phép, bảo đảm điều kiện nhân lực và an toàn không chỉ là yêu cầu hành chính, mà là điều kiện tối thiểu để bảo vệ an toàn tâm lý và thể chất cho trẻ em – nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất.
Nếu những biện pháp này chỉ xuất hiện sau khi có cái chết, thì đó chính là biểu hiện của “mất bò mới lo làm chuồng”. Nhưng nếu từ bi kịch này, chúng ta thay đổi cách nhìn về trẻ “hư”, đầu tư nghiêm túc vào các mô hình can thiệp tâm lý – giáo dục nhân văn, thì cái chết ấy mới không hoàn toàn vô nghĩa.