Cô giáo Vân✔
Thành viên nổi tiếng
IELTS về bản chất là một hệ thống đánh giá năng lực tiếng Anh dành cho người sử dụng tiếng Anh như ngoại ngữ, được sử dụng rộng rãi cho mục đích học tập, làm việc và định cư tại các quốc gia sử dụng tiếng Anh. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, IELTS tại Việt Nam còn trở thành một lợi thế trong tuyển sinh đại học khi nhiều trường cộng điểm, quy đổi điểm hoặc kết hợp chứng chỉ này với các tiêu chí khác để xét tuyển.
Điều đó tạo ra một cuộc đua IELTS ngay từ bậc phổ thông. Không ít học sinh học IELTS không hẳn vì có nhu cầu du học hay sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế, mà bởi chứng chỉ có thể tạo lợi thế khi vào đại học. Để đạt mức điểm cao, nhiều gia đình phải chi số tiền đáng kể cho các khóa học, luyện thi, thi thử và lệ phí thi, thậm chí tổng chi phí trong nhiều năm có thể lên tới hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng. Khi một chứng chỉ trở thành lợi thế tuyển sinh, các đơn vị đào tạo, luyện thi và tổ chức kỳ thi đương nhiên cũng được hưởng lợi từ nhu cầu tăng mạnh.
Hệ quả đáng suy nghĩ hơn là sự phát triển của thị trường IELTS phần nào phản ánh một nghịch lý: học sinh đã học tiếng Anh nhiều năm trong trường phổ thông nhưng vẫn phải tìm đến một hệ thống đào tạo và đánh giá bên ngoài nếu muốn có một thước đo năng lực được nhiều trường đại học tin tưởng. Nếu các trường đánh giá IELTS đáng tin cậy hơn điểm tiếng Anh trong nước, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là có nên cộng điểm IELTS hay không, mà còn là chất lượng dạy, học và đánh giá ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục đang có vấn đề gì.
Dù vậy, cũng không thể phủ nhận giá trị của IELTS. Đây là kỳ thi được chuẩn hóa, đánh giá cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kết quả phản ánh tương đối rõ khả năng sử dụng tiếng Anh của người học. Việc nhiều học sinh đặt mục tiêu IELTS cũng tạo động lực học ngoại ngữ nghiêm túc, thay vì chỉ học ngữ pháp để vượt qua các bài kiểm tra. Một học sinh thực sự đạt trình độ IELTS tốt rõ ràng đã đầu tư đáng kể vào năng lực tiếng Anh của mình.
Vấn đề vì thế không nhất thiết nằm ở bản thân chứng chỉ IELTS, mà ở việc biến một chứng chỉ phục vụ nhu cầu sử dụng ngoại ngữ thành lợi thế gần như bắt buộc trong một cuộc cạnh tranh tuyển sinh. Khi lợi thế đủ lớn, những học sinh vốn không có nhu cầu sử dụng IELTS cũng phải tham gia cuộc đua vì sợ bất lợi so với người khác. Khi đó, khả năng tài chính của gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận các khóa luyện thi và thi chứng chỉ.
Nếu giảm hoặc bỏ điểm cộng IELTS, tác động dễ thấy trước tiên có thể là nhu cầu luyện thi IELTS chỉ để phục vụ tuyển sinh giảm xuống. Học sinh có nhu cầu thực sự vẫn sẽ học: người chuẩn bị du học, học chương trình bằng tiếng Anh, làm việc trong môi trường quốc tế hoặc theo đuổi ngành nghề đòi hỏi ngoại ngữ. Những người chưa cần có thể học tiếng Anh theo khả năng và mục tiêu của mình, đến khi phát sinh nhu cầu mới thi chứng chỉ. Điều này cũng phù hợp với thực tế kết quả IELTS chỉ được công nhận trong thời hạn hai năm.
Nhưng bỏ ưu tiên IELTS mới chỉ giải quyết được một nửa vấn đề. Nếu bỏ một thước đo tương đối khách quan mà không xây dựng được cách đánh giá ngoại ngữ đủ tin cậy để thay thế, các trường đại học vẫn phải tìm những phương thức khác để xác định năng lực tiếng Anh của thí sinh.
Đây mới là vấn đề cơ quan quản lý giáo dục cần tính đến. Nếu tiếng Anh nằm trong chương trình giáo dục quốc gia, ngành giáo dục phải chịu trách nhiệm không chỉ về nội dung được dạy mà cả chất lượng đầu ra và cách đánh giá. Một kỳ thi tiếng Anh trong nước cần phản ánh được năng lực sử dụng ngoại ngữ thực tế và có mức độ khách quan, chuẩn hóa đủ cao để các trường đại học tin tưởng, thay vì để học sinh phải tìm đến một chứng chỉ quốc tế chỉ để chứng minh rằng mình biết tiếng Anh.
Ở bậc đại học cũng tồn tại một nghịch lý khác. Có trường vẫn thu học phí học phần ngoại ngữ đối với sinh viên đã có IELTS, dù người có chứng chỉ đủ điều kiện được miễn học hoặc công nhận hoàn thành học phần. Điều này càng cho thấy cần xác định rõ mục tiêu: nhà trường cần sinh viên hoàn thành một số tiết học ngoại ngữ, hay cần họ đạt một chuẩn năng lực ngoại ngữ thực sự?
IELTS nên trở về đúng vai trò của một chứng chỉ năng lực. Ai cần nó để du học, làm việc, học bằng tiếng Anh hoặc chứng minh trình độ thì học và thi; ai chưa có nhu cầu không nhất thiết phải chạy theo chứng chỉ chỉ để có thêm lợi thế tuyển sinh. Còn trách nhiệm của hệ thống giáo dục trong nước là phải dạy và đánh giá tiếng Anh đủ tốt để học sinh không cần một chứng chỉ bên ngoài chỉ nhằm chứng minh kết quả của nhiều năm học ngoại ngữ trong nhà trường.
Điều đó tạo ra một cuộc đua IELTS ngay từ bậc phổ thông. Không ít học sinh học IELTS không hẳn vì có nhu cầu du học hay sử dụng tiếng Anh trong môi trường quốc tế, mà bởi chứng chỉ có thể tạo lợi thế khi vào đại học. Để đạt mức điểm cao, nhiều gia đình phải chi số tiền đáng kể cho các khóa học, luyện thi, thi thử và lệ phí thi, thậm chí tổng chi phí trong nhiều năm có thể lên tới hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng. Khi một chứng chỉ trở thành lợi thế tuyển sinh, các đơn vị đào tạo, luyện thi và tổ chức kỳ thi đương nhiên cũng được hưởng lợi từ nhu cầu tăng mạnh.
Hệ quả đáng suy nghĩ hơn là sự phát triển của thị trường IELTS phần nào phản ánh một nghịch lý: học sinh đã học tiếng Anh nhiều năm trong trường phổ thông nhưng vẫn phải tìm đến một hệ thống đào tạo và đánh giá bên ngoài nếu muốn có một thước đo năng lực được nhiều trường đại học tin tưởng. Nếu các trường đánh giá IELTS đáng tin cậy hơn điểm tiếng Anh trong nước, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là có nên cộng điểm IELTS hay không, mà còn là chất lượng dạy, học và đánh giá ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục đang có vấn đề gì.
Dù vậy, cũng không thể phủ nhận giá trị của IELTS. Đây là kỳ thi được chuẩn hóa, đánh giá cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kết quả phản ánh tương đối rõ khả năng sử dụng tiếng Anh của người học. Việc nhiều học sinh đặt mục tiêu IELTS cũng tạo động lực học ngoại ngữ nghiêm túc, thay vì chỉ học ngữ pháp để vượt qua các bài kiểm tra. Một học sinh thực sự đạt trình độ IELTS tốt rõ ràng đã đầu tư đáng kể vào năng lực tiếng Anh của mình.
Vấn đề vì thế không nhất thiết nằm ở bản thân chứng chỉ IELTS, mà ở việc biến một chứng chỉ phục vụ nhu cầu sử dụng ngoại ngữ thành lợi thế gần như bắt buộc trong một cuộc cạnh tranh tuyển sinh. Khi lợi thế đủ lớn, những học sinh vốn không có nhu cầu sử dụng IELTS cũng phải tham gia cuộc đua vì sợ bất lợi so với người khác. Khi đó, khả năng tài chính của gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến cơ hội tiếp cận các khóa luyện thi và thi chứng chỉ.
Nếu giảm hoặc bỏ điểm cộng IELTS, tác động dễ thấy trước tiên có thể là nhu cầu luyện thi IELTS chỉ để phục vụ tuyển sinh giảm xuống. Học sinh có nhu cầu thực sự vẫn sẽ học: người chuẩn bị du học, học chương trình bằng tiếng Anh, làm việc trong môi trường quốc tế hoặc theo đuổi ngành nghề đòi hỏi ngoại ngữ. Những người chưa cần có thể học tiếng Anh theo khả năng và mục tiêu của mình, đến khi phát sinh nhu cầu mới thi chứng chỉ. Điều này cũng phù hợp với thực tế kết quả IELTS chỉ được công nhận trong thời hạn hai năm.
Nhưng bỏ ưu tiên IELTS mới chỉ giải quyết được một nửa vấn đề. Nếu bỏ một thước đo tương đối khách quan mà không xây dựng được cách đánh giá ngoại ngữ đủ tin cậy để thay thế, các trường đại học vẫn phải tìm những phương thức khác để xác định năng lực tiếng Anh của thí sinh.
Đây mới là vấn đề cơ quan quản lý giáo dục cần tính đến. Nếu tiếng Anh nằm trong chương trình giáo dục quốc gia, ngành giáo dục phải chịu trách nhiệm không chỉ về nội dung được dạy mà cả chất lượng đầu ra và cách đánh giá. Một kỳ thi tiếng Anh trong nước cần phản ánh được năng lực sử dụng ngoại ngữ thực tế và có mức độ khách quan, chuẩn hóa đủ cao để các trường đại học tin tưởng, thay vì để học sinh phải tìm đến một chứng chỉ quốc tế chỉ để chứng minh rằng mình biết tiếng Anh.
Ở bậc đại học cũng tồn tại một nghịch lý khác. Có trường vẫn thu học phí học phần ngoại ngữ đối với sinh viên đã có IELTS, dù người có chứng chỉ đủ điều kiện được miễn học hoặc công nhận hoàn thành học phần. Điều này càng cho thấy cần xác định rõ mục tiêu: nhà trường cần sinh viên hoàn thành một số tiết học ngoại ngữ, hay cần họ đạt một chuẩn năng lực ngoại ngữ thực sự?
IELTS nên trở về đúng vai trò của một chứng chỉ năng lực. Ai cần nó để du học, làm việc, học bằng tiếng Anh hoặc chứng minh trình độ thì học và thi; ai chưa có nhu cầu không nhất thiết phải chạy theo chứng chỉ chỉ để có thêm lợi thế tuyển sinh. Còn trách nhiệm của hệ thống giáo dục trong nước là phải dạy và đánh giá tiếng Anh đủ tốt để học sinh không cần một chứng chỉ bên ngoài chỉ nhằm chứng minh kết quả của nhiều năm học ngoại ngữ trong nhà trường.
