Hơn 35.000 lệnh trừng phạt nhằm vào Nga: Sức ép khổng lồ nhưng hiệu quả đến đâu?

B
Ánh Bình Minh
Phản hồi: 0

Ánh Bình Minh✔

Thành viên nổi tiếng
Hơn 4 năm sau khi xung đột Nga - Ukraine leo thang vào tháng 2/2022, Nga tiếp tục là mục tiêu của mạng lưới trừng phạt quốc tế với quy mô chưa từng có. Tuy nhiên, trong khi phương Tây mở rộng các biện pháp hạn chế nhằm vào công nghiệp quốc phòng, năng lượng và hệ thống tài chính của Moskva, nền kinh tế Nga vẫn duy trì hoạt động, đặt ra câu hỏi về hiệu quả thực tế của chiến lược này.

1792058032849.png


Mạng lưới trừng phạt tiếp tục mở rộng

Theo số liệu do hãng tin Sputnik tổng hợp từ các dữ liệu công khai, tính đến ngày 13/10/2026, tổng số biện pháp trừng phạt quốc tế nhằm vào Nga đã vượt 35.000, nếu không tính các hạn chế thương mại. Khoảng 97,5% số biện pháp được áp dụng kể từ cuối tháng 2/2022.

Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục mở rộng danh sách trừng phạt trong tháng 10. Theo thông tin được công bố, khối này bổ sung 1.569 doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có liên quan đến tổ hợp công nghiệp quân sự Nga, trong đó có 826 pháp nhân và 743 cá nhân. Các biện pháp mới có hiệu lực từ ngày 12/10.

Động thái này cho thấy trọng tâm trừng phạt không chỉ nằm ở các quan chức cấp cao hay những doanh nghiệp quốc phòng lớn, mà còn mở rộng tới mạng lưới cung ứng linh kiện, công nghệ và các đơn vị hỗ trợ hoạt động sản xuất quân sự.

Trong thống kê của Sputnik, Mỹ vẫn là bên áp đặt nhiều biện pháp trừng phạt nhất, với khoảng 7.400 biện pháp, tương đương 21% tổng số được đề cập. EU đứng tiếp theo với khoảng 5.200 biện pháp, Canada khoảng 4.400, Thụy Sĩ 3.900, Na Uy 2.800 và Anh 2.700. Iceland cũng áp dụng các biện pháp trừng phạt của EU.

Tuy nhiên, những con số này cần được hiểu theo phương pháp thống kê của nguồn cung cấp. Số biện pháp, số đối tượng bị đưa vào danh sách và số hạn chế theo từng lĩnh vực không phải là những đại lượng hoàn toàn tương đương. Vì vậy, tổng số được công bố phản ánh quy mô của mạng lưới hạn chế, nhưng chưa đủ để đo lường mức độ thiệt hại kinh tế mà Nga phải gánh chịu.

Trừng phạt tác động đến đâu?

Để đánh giá hiệu quả của các biện pháp trừng phạt, cần phân biệt giữa mục tiêu gây sức ép kinh tế, khả năng hạn chế năng lực sản xuất quân sự và mục tiêu buộc một quốc gia thay đổi chính sách. Một biện pháp có thể gây thiệt hại đáng kể cho thương mại hoặc làm tăng chi phí sản xuất nhưng chưa chắc đạt được mục tiêu chính trị mà bên áp đặt mong muốn.

Trong lĩnh vực thương mại, nghiên cứu công bố trên tạp chí European Economic Review vào tháng 7/2026 cho thấy Nga đã sử dụng các tuyến trung chuyển qua vùng Kavkaz và Trung Á để tiếp cận hàng hóa bị hạn chế. Nghiên cứu tập trung vào Armenia, Kazakhstan và Kyrgyzstan, ước tính hai phương thức né tránh trừng phạt được khảo sát đã bù đắp khoảng một phần ba mức sụt giảm xuất khẩu từ châu Âu sang Nga do các biện pháp hạn chế theo mặt hàng trong giai đoạn 2022-2023.

Kết quả này cho thấy trừng phạt không hoàn toàn mất tác dụng khi hàng hóa được chuyển hướng qua nước thứ ba. Ngược lại, các hạn chế vẫn làm thay đổi đáng kể luồng thương mại, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng kiểm soát các tuyến trung chuyển, nguồn gốc hàng hóa và mạng lưới doanh nghiệp tham gia giao dịch.

Một nghiên cứu đăng trên AEA Papers and Proceedings năm 2025 cũng ghi nhận hiện tượng chuyển hướng thương mại qua vùng Kavkaz và Trung Á. Tuy nhiên, mức độ bù đắp khác nhau đáng kể giữa các nhóm sản phẩm. Với một số mặt hàng bị hạn chế, hàng hóa từ các quốc gia không tham gia trừng phạt có thể thay thế hơn một nửa lượng nhập khẩu bị mất từ các nguồn cung truyền thống.

Điều này đặt ra thách thức đối với phương Tây: càng mở rộng danh sách hàng hóa và doanh nghiệp bị hạn chế, việc thực thi càng đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia, cơ chế kiểm soát xuất khẩu và khả năng truy xuất nguồn gốc hàng hóa. Nếu những mắt xích trung gian vẫn hoạt động, doanh nghiệp Nga có thể tiếp tục tiếp cận một phần công nghệ và thiết bị cần thiết, dù với chi phí cao hơn hoặc thời gian giao hàng dài hơn.

Năng lượng là mặt trận quan trọng

Năng lượng vẫn là một trong những lĩnh vực then chốt để đánh giá tác động của trừng phạt đối với Nga. Lệnh cấm nhập khẩu dầu Nga của EU và cơ chế áp trần giá dầu của Nhóm bảy nước công nghiệp phát triển (G7) được thiết kế nhằm hạn chế nguồn thu của Moskva, đồng thời tránh gây gián đoạn quá lớn đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu.

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Energy Policy năm 2025 đánh giá lệnh cấm nhập khẩu dầu của EU có tác động đáng kể đến doanh thu dầu mỏ của Nga. Các biện pháp này khiến dầu Nga phải bán với mức chiết khấu so với một số loại dầu tham chiếu và làm tăng chi phí vận chuyển. Theo nghiên cứu, tác động của cơ chế áp trần giá còn thể hiện ở việc hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ vận tải và các dịch vụ liên quan, thay vì chỉ trực tiếp khống chế giá bán.

Dù vậy, Nga đã chuyển hướng một phần đáng kể hoạt động xuất khẩu năng lượng sang các thị trường châu Á, đồng thời tìm kiếm tàu vận tải và các phương thức giao dịch thay thế. Quá trình này giúp duy trì một phần doanh thu, nhưng không đồng nghĩa với việc các hạn chế đã mất tác dụng: chi phí vận tải cao hơn, mức chiết khấu và những khó khăn trong tiếp cận dịch vụ quốc tế vẫn có thể làm giảm lợi nhuận thực nhận.

Các biện pháp nhắm vào đội tàu chở dầu, đơn vị vận tải và mạng lưới hỗ trợ xuất khẩu vì thế trở thành một phần quan trọng trong chiến lược thực thi trừng phạt. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực dễ chịu ảnh hưởng từ biến động cung cầu toàn cầu. Khi giá dầu tăng, doanh thu xuất khẩu có thể được hỗ trợ; ngược lại, giá dầu giảm có thể làm suy yếu nguồn thu ngay cả khi số lượng biện pháp trừng phạt không thay đổi.

Vì sao Nga vẫn có thể duy trì hoạt động kinh tế?

Khả năng thích ứng của nền kinh tế Nga là một trong những lý do khiến việc đánh giá hiệu quả trừng phạt trở nên phức tạp. Sau khi mất hoặc giảm khả năng tiếp cận một số thị trường phương Tây, doanh nghiệp Nga đã điều chỉnh đối tác thương mại, tìm nguồn cung thay thế và mở rộng các kênh thanh toán, vận chuyển.

Việc chuyển hướng thương mại không thể thay thế hoàn toàn các quan hệ kinh tế trước đây. Một số công nghệ chuyên dụng, linh kiện có độ chính xác cao và thiết bị công nghiệp khó tìm được sản phẩm thay thế tương đương. Ngay cả khi mua được hàng hóa thông qua bên trung gian, doanh nghiệp có thể phải chịu chi phí cao hơn, thời gian giao hàng kéo dài và rủi ro giao dịch lớn hơn.

Trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng, những hạn chế đối với chất bán dẫn, hệ thống định vị, thiết bị điện tử và linh kiện hàng không có thể làm tăng khó khăn trong sản xuất, sửa chữa và bảo dưỡng. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng cụ thể phụ thuộc vào khả năng dự trữ linh kiện, năng lực sản xuất trong nước, chất lượng hàng thay thế và khả năng tiếp cận nguồn cung từ các nước thứ ba.

Đợt trừng phạt mới của EU ngày 12/10/2026 phản ánh nỗ lực đi sâu hơn vào các mắt xích cung ứng này. Thay vì chỉ nhắm đến những tập đoàn lớn, EU đưa thêm hàng trăm doanh nghiệp cung cấp linh kiện và các cá nhân điều hành vào danh sách hạn chế. Mục tiêu là thu hẹp khả năng tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và các nguồn lực phục vụ tổ hợp công nghiệp quân sự Nga.

Dù vậy, việc một doanh nghiệp bị đưa vào danh sách không tự động đồng nghĩa với việc hoạt động của doanh nghiệp đó chấm dứt. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào mức độ phụ thuộc vào thị trường quốc tế, khả năng thay đổi nhà cung cấp, sự hỗ trợ từ nhà nước và hiệu quả thực thi các biện pháp tại những quốc gia có liên quan.

Sức ép kinh tế và những giới hạn của trừng phạt

Một nghịch lý của chiến lược trừng phạt là tác động kinh tế có thể tích lũy trong thời gian dài, trong khi những thay đổi về chính sách mà bên áp đặt mong muốn lại không xuất hiện ngay lập tức.

Các hạn chế thương mại có thể làm suy giảm khả năng tiếp cận công nghệ, giảm đầu tư và buộc doanh nghiệp tái tổ chức chuỗi cung ứng. Những chi phí này không phải lúc nào cũng thể hiện đầy đủ trong số liệu tăng trưởng GDP ngắn hạn. Ngược lại, tăng trưởng kinh tế trong một giai đoạn cũng chưa đủ để kết luận rằng trừng phạt không có tác dụng, bởi kết quả còn phụ thuộc vào giá hàng hóa xuất khẩu, chi tiêu chính phủ và những yếu tố kinh tế khác.

Đối với các nước áp đặt trừng phạt, chính sách này cũng có những chi phí nhất định. Doanh nghiệp có thể mất thị trường xuất khẩu, phải tìm nguồn cung thay thế hoặc chịu thêm chi phí tuân thủ. Những tác động này khác nhau giữa các quốc gia và ngành nghề, tùy mức độ phụ thuộc vào thương mại với Nga cũng như khả năng tìm kiếm đối tác mới.

Diễn biến trên thị trường năng lượng cho thấy mục tiêu chính trị và yêu cầu ổn định kinh tế đôi khi tạo ra những sức ép trái chiều. Reuters ngày 12/10/2026 đưa tin Nga dự kiến tăng xuất khẩu dầu diesel trong bối cảnh Mỹ công bố thỏa thuận tạm thời nới một số hạn chế đối với nhiên liệu Nga. Đến ngày 15/10, Reuters tiếp tục đưa tin thị trường dầu phản ứng trước khả năng Mỹ nới một số biện pháp hạn chế đối với đội tàu chở dầu Nga.

Những diễn biến này cho thấy chính sách trừng phạt không phải một hệ thống bất biến. Phạm vi áp dụng có thể được điều chỉnh khi các nước cân nhắc giữa mục tiêu gây sức ép, nhu cầu năng lượng, chi phí vận tải và tình hình kinh tế trong nước.

Hơn 35.000 biện pháp có đủ để làm thay đổi cục diện?

Con số hơn 35.000 biện pháp trừng phạt, theo thống kê của Sputnik, phản ánh quy mô đáng kể của chiến dịch gây sức ép kinh tế đối với Nga. Tuy nhiên, số lượng biện pháp không phải thước đo trực tiếp cho mức độ thành công của chính sách.

Muốn đánh giá chính xác hơn, cần xem xét những chỉ báo cụ thể: doanh thu xuất khẩu năng lượng, khả năng tiếp cận công nghệ, chi phí nhập khẩu, hoạt động của các ngành công nghiệp chiến lược, nguồn thu ngân sách và mức độ duy trì các tuyến thương mại thay thế. Đồng thời, cần phân biệt tác động trực tiếp của trừng phạt với ảnh hưởng từ biến động giá hàng hóa, chi tiêu nhà nước và tình hình kinh tế toàn cầu.

Các nghiên cứu về thương mại và năng lượng cho thấy trừng phạt có thể tạo ra những tổn thất thực tế, làm thay đổi luồng hàng hóa và tăng chi phí hoạt động của nền kinh tế mục tiêu. Nhưng khả năng chuyển hướng thương mại, tìm kiếm nguồn cung thay thế và điều chỉnh chính sách cũng giúp Nga giảm bớt một phần tác động.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là Nga đang phải đối mặt với bao nhiêu lệnh trừng phạt, mà còn là những biện pháp đó có làm suy giảm lâu dài năng lực công nghiệp, nguồn thu và khả năng tiếp cận các nguồn lực chiến lược hay không.

Sau hơn 4 năm, mạng lưới trừng phạt vẫn tiếp tục mở rộng, nhưng hiệu quả của nó cần được đánh giá bằng những kết quả kinh tế và chiến lược có thể kiểm chứng, thay vì chỉ dựa vào số lượng biện pháp được công bố.
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
DL: 15 Tháng 10 năm 2026
AL:
Ngày:
Tháng:
Năm:
Back
Top