Câu chuyện tại dự án của Tập đoàn Phúc Sơn ở khu vực sân bay Nha Trang cũ đang cho thấy một nghịch lý: người mua đã xuống tiền hàng chục tỉ đồng, dự án đã hình thành hạ tầng, nhưng quyền lợi cơ bản nhất – được nhận đất – vẫn chưa được thực hiện.
Những ngày gần đây, hàng trăm khách hàng đã tập trung, gửi đơn kiến nghị đến UBND tỉnh Khánh Hòa yêu cầu chủ đầu tư đối thoại và sớm bàn giao đất theo cam kết. Tuy nhiên, theo phản ánh, doanh nghiệp chưa tiếp nhận làm việc trực tiếp với người dân, khiến bức xúc ngày càng gia tăng.
Theo bản án sơ thẩm liên quan đến vụ án tại dự án này, có tới 686 khách hàng đã ký tổng cộng 982 hợp đồng với số tiền hơn 7.030 tỉ đồng. Các hợp đồng chủ yếu dưới dạng “hợp tác đầu tư” hoặc “tiến trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất”, nhưng lại được xác định là không đúng quy định pháp luật.
Điều đáng nói là, dù tòa án xác định đây là vụ án có dấu hiệu “lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, nhiều người mua lại không muốn được coi là “bị hại”. Họ cho rằng mình là những nhà đầu tư ngay tình, ký hợp đồng với doanh nghiệp trên cơ sở tin tưởng vào hệ thống văn bản pháp lý đã được các cơ quan nhà nước ban hành và vào thực tế dự án đã triển khai trên khu đất sân bay – một khu vực đặc thù, không thể tùy tiện xây dựng nếu không có đủ thủ tục.
Niềm tin đó không phải là không có cơ sở. Dự án từng được phê duyệt quy hoạch, giao đất, có các công trình hạ tầng được triển khai, thậm chí một số hạng mục đã hoàn thành và đưa vào sử dụng. Chính những yếu tố “hữu hình” này khiến người mua tin rằng dự án là thật, pháp lý là chắc chắn, và việc xuống tiền là hợp lý.
Tuy nhiên, thực tế lại phức tạp hơn rất nhiều. Quá trình triển khai dự án đã xảy ra sai phạm trong quản lý đất đai, liên quan đến việc chuyển giao đất quốc phòng và thủ tục đầu tư. Tòa án xác định chủ đầu tư biết rõ dự án chưa đủ điều kiện pháp lý nhưng vẫn ký hàng trăm hợp đồng, thu tiền từ khách hàng.
Hệ quả là đến nay, sau gần một thập kỷ, nhiều người vẫn chưa được nhận đất dù đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính. Không chỉ mất cơ hội đầu tư, họ còn phải đối mặt với nguy cơ tranh chấp pháp lý kéo dài. Nhiều khu đất đã phân lô nhưng bị bỏ hoang, xuống cấp, gây lãng phí lớn về nguồn lực xã hội.
Điểm đáng chú ý là mong muốn của người dân hiện nay không phải là nhận lại tiền, mà là được tiếp tục thực hiện dự án và được giao đất đúng như cam kết ban đầu. Họ kỳ vọng cơ quan chức năng có giải pháp tháo gỡ để bảo đảm quyền lợi hài hòa, thay vì “xóa trắng” toàn bộ giao dịch.
Từ câu chuyện này, một thực tế cần nhìn thẳng là: trong bất động sản, ranh giới giữa “dự án có thật” và “giao dịch hợp pháp” không phải lúc nào cũng trùng nhau. Một dự án có thể tồn tại trên thực địa, có quy hoạch, có hạ tầng, nhưng nếu chưa đủ điều kiện pháp lý để chuyển nhượng, thì mọi giao dịch vẫn tiềm ẩn rủi ro rất lớn.
Đây không chỉ là câu chuyện của riêng Phúc Sơn hay Nha Trang, mà là bài học chung cho thị trường:
Niềm tin vào dự án không thể thay thế việc kiểm chứng pháp lý.
Và khi rủi ro xảy ra, người chịu hậu quả trực tiếp vẫn luôn là người mua.
Những ngày gần đây, hàng trăm khách hàng đã tập trung, gửi đơn kiến nghị đến UBND tỉnh Khánh Hòa yêu cầu chủ đầu tư đối thoại và sớm bàn giao đất theo cam kết. Tuy nhiên, theo phản ánh, doanh nghiệp chưa tiếp nhận làm việc trực tiếp với người dân, khiến bức xúc ngày càng gia tăng.
Theo bản án sơ thẩm liên quan đến vụ án tại dự án này, có tới 686 khách hàng đã ký tổng cộng 982 hợp đồng với số tiền hơn 7.030 tỉ đồng. Các hợp đồng chủ yếu dưới dạng “hợp tác đầu tư” hoặc “tiến trình chuyển nhượng quyền sử dụng đất”, nhưng lại được xác định là không đúng quy định pháp luật.
Điều đáng nói là, dù tòa án xác định đây là vụ án có dấu hiệu “lừa đảo chiếm đoạt tài sản”, nhiều người mua lại không muốn được coi là “bị hại”. Họ cho rằng mình là những nhà đầu tư ngay tình, ký hợp đồng với doanh nghiệp trên cơ sở tin tưởng vào hệ thống văn bản pháp lý đã được các cơ quan nhà nước ban hành và vào thực tế dự án đã triển khai trên khu đất sân bay – một khu vực đặc thù, không thể tùy tiện xây dựng nếu không có đủ thủ tục.
Niềm tin đó không phải là không có cơ sở. Dự án từng được phê duyệt quy hoạch, giao đất, có các công trình hạ tầng được triển khai, thậm chí một số hạng mục đã hoàn thành và đưa vào sử dụng. Chính những yếu tố “hữu hình” này khiến người mua tin rằng dự án là thật, pháp lý là chắc chắn, và việc xuống tiền là hợp lý.
Tuy nhiên, thực tế lại phức tạp hơn rất nhiều. Quá trình triển khai dự án đã xảy ra sai phạm trong quản lý đất đai, liên quan đến việc chuyển giao đất quốc phòng và thủ tục đầu tư. Tòa án xác định chủ đầu tư biết rõ dự án chưa đủ điều kiện pháp lý nhưng vẫn ký hàng trăm hợp đồng, thu tiền từ khách hàng.
Hệ quả là đến nay, sau gần một thập kỷ, nhiều người vẫn chưa được nhận đất dù đã hoàn tất nghĩa vụ tài chính. Không chỉ mất cơ hội đầu tư, họ còn phải đối mặt với nguy cơ tranh chấp pháp lý kéo dài. Nhiều khu đất đã phân lô nhưng bị bỏ hoang, xuống cấp, gây lãng phí lớn về nguồn lực xã hội.
Điểm đáng chú ý là mong muốn của người dân hiện nay không phải là nhận lại tiền, mà là được tiếp tục thực hiện dự án và được giao đất đúng như cam kết ban đầu. Họ kỳ vọng cơ quan chức năng có giải pháp tháo gỡ để bảo đảm quyền lợi hài hòa, thay vì “xóa trắng” toàn bộ giao dịch.
Từ câu chuyện này, một thực tế cần nhìn thẳng là: trong bất động sản, ranh giới giữa “dự án có thật” và “giao dịch hợp pháp” không phải lúc nào cũng trùng nhau. Một dự án có thể tồn tại trên thực địa, có quy hoạch, có hạ tầng, nhưng nếu chưa đủ điều kiện pháp lý để chuyển nhượng, thì mọi giao dịch vẫn tiềm ẩn rủi ro rất lớn.
Đây không chỉ là câu chuyện của riêng Phúc Sơn hay Nha Trang, mà là bài học chung cho thị trường:
Niềm tin vào dự án không thể thay thế việc kiểm chứng pháp lý.
Và khi rủi ro xảy ra, người chịu hậu quả trực tiếp vẫn luôn là người mua.