Hue Hoang
Thành viên nổi tiếng
Bepirovirsen, liệu pháp đầu tiên trên thế giới được phê duyệt nhằm đạt chữa khỏi chức năng viêm gan B mạn tính, đã được Nhật Bản cấp phép vào tháng 8/2026. Dữ liệu mới ở bệnh nhân Trung Quốc cho thấy tỷ lệ chữa khỏi chức năng có thể lên tới 61% ở nhóm đã kiểm soát tốt virus và có nồng độ HBsAg ban đầu rất thấp.
Ngày 4/9, tại Hội nghị Thượng đỉnh Gan châu Á (Asian Hepatology Summit, AHS) và Hội nghị Khoa học Chữa trị HBV tổ chức tại Singapore, Giáo sư Jinlin Hou (Hou Jinlin), Giám đốc Viện Nghiên cứu Bệnh gan Quảng Đông, Bệnh viện Nanfang thuộc Đại học Y khoa Phương Nam, lần đầu công bố chi tiết dữ liệu nhóm bệnh nhân Trung Quốc trong chương trình thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III B-Well.
Kết quả cho thấy hiệu quả của bepirovirsen phụ thuộc khá rõ vào nồng độ kháng nguyên bề mặt viêm gan B, hay HBsAg, trước khi điều trị. Ở bệnh nhân Trung Quốc có HBsAg trên 100 đến 1.000 IU/mL, tỷ lệ chữa khỏi chức năng đạt 35%. Khi HBsAg chỉ trên 100 đến 500 IU/mL, tỷ lệ này tăng lên 44%, còn ở nhóm có HBsAg trên 100 đến 200 IU/mL, tỷ lệ đạt tới 61%.
Như vậy, con số 61% không có nghĩa cứ 10 người mắc viêm gan B sử dụng bepirovirsen thì khoảng 6 người sẽ khỏi. Đây là kết quả của một nhóm bệnh nhân được lựa chọn khá cụ thể: mắc viêm gan B mạn tính nhưng chưa xơ gan, virus đã được kiểm soát tốt bằng thuốc nucleos(t)ide analogue và có nồng độ HBsAg ban đầu rất thấp.
Bepirovirsen là gì và vì sao được chú ý?
Bepirovirsen là một antisense oligonucleotide (ASO), tức thuốc oligonucleotide đối nghĩa, được thiết kế để nhận diện và tác động vào RNA của virus viêm gan B. Qua đó, thuốc làm giảm sản xuất RNA và protein của HBV, giảm HBsAg trong máu và tạo điều kiện để hệ miễn dịch lấy lại khả năng kiểm soát virus.
Điểm quan trọng nằm ở mục tiêu functional cure, hay chữa khỏi chức năng. Khái niệm này không đồng nghĩa loại bỏ hoàn toàn mọi dấu vết HBV khỏi cơ thể. Trong các nghiên cứu B-Well, bệnh nhân được coi là đạt chữa khỏi chức năng khi HBsAg không còn phát hiện được và HBV DNA duy trì dưới ngưỡng định lượng trong ít nhất 24 tuần sau khi ngừng toàn bộ điều trị.
Nếu trạng thái này được duy trì, người bệnh có thể không còn phải liên tục sử dụng thuốc kháng virus để kiểm soát HBV. Đây là khác biệt lớn so với điều trị hiện nay, khi các thuốc nucleos(t)ide analogue có khả năng ức chế virus rất tốt nhưng tỷ lệ đạt chữa khỏi chức năng thường dưới 1% và nhiều bệnh nhân phải điều trị lâu dài.
Bằng chứng quan trọng nhất đối với bepirovirsen đến từ hai thử nghiệm giai đoạn III B-Well 1 và B-Well 2, được tiến hành tại 29 quốc gia với tổng cộng 1.834 bệnh nhân. Những người tham gia đều mắc viêm gan B mạn tính chưa xơ gan, đang được điều trị ổn định bằng nucleos(t)ide analogue và có HBsAg từ trên 100 đến 3.000 IU/mL.
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để tiêm dưới da bepirovirsen 300 mg hoặc giả dược mỗi tuần một lần trong 24 tuần. Kết quả được đánh giá ở tuần thứ 72, sau khi người bệnh đã ngừng các phương pháp điều trị và trải qua thời gian theo dõi cần thiết.
Trong toàn bộ quần thể nghiên cứu có HBsAg không quá 3.000 IU/mL, tỷ lệ chữa khỏi chức năng đạt khoảng 19% ở nhóm bepirovirsen, so với 0% ở nhóm đối chứng. Với nhóm có HBsAg không quá 1.000 IU/mL, tỷ lệ tăng lên khoảng 26%.
Riêng tại Trung Quốc, dữ liệu trước đó cho thấy nhóm HBsAg không quá 3.000 IU/mL đạt tỷ lệ chữa khỏi chức năng 24%, còn nhóm không quá 1.000 IU/mL đạt 35%. Phân tích mới công bố tại Singapore tiếp tục chia nhỏ nhóm bệnh nhân và cho thấy tỷ lệ có thể tăng tới 61% khi HBsAg ban đầu chỉ trên 100 đến 200 IU/mL.
Điều này cho thấy HBsAg có thể trở thành một chỉ dấu quan trọng để xác định những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ liệu pháp mới.
Bepirovirsen hiện đặc biệt được quan tâm tại Trung Quốc, nơi có khoảng 75 triệu người nhiễm HBV. Cơ quan Đánh giá Dược phẩm thuộc Cục Quản lý Sản phẩm Y tế Quốc gia Trung Quốc (NMPA) đã đưa thuốc vào chương trình Breakthrough Therapy và Priority Review. GSK cũng đã hợp tác với Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group, công ty con của Sino Biopharmaceutical, nhằm chuẩn bị đưa thuốc tiếp cận thị trường Trung Quốc nếu được phê duyệt.
Dù những kết quả hiện nay rất đáng chú ý, gọi bepirovirsen là thuốc "chữa khỏi hoàn toàn viêm gan B" vẫn chưa chính xác về mặt khoa học. Thuật ngữ phù hợp hơn là thuốc hướng tới chữa khỏi chức năng viêm gan B mạn tính.
Giá trị lớn nhất của bepirovirsen nằm ở chỗ nó có thể thay đổi mục tiêu điều trị HBV: từ việc dùng thuốc kéo dài để liên tục ức chế virus sang khả năng điều trị trong một khoảng thời gian xác định, sau đó ngừng thuốc nhưng cơ thể vẫn duy trì được khả năng kiểm soát HBV.
Nếu kết quả này tiếp tục được xác nhận trong thực tế sau khi thuốc được sử dụng rộng rãi, bepirovirsen có thể đánh dấu một trong những thay đổi quan trọng nhất trong điều trị viêm gan B mạn tính trong nhiều thập niên qua.
Ngày 4/9, tại Hội nghị Thượng đỉnh Gan châu Á (Asian Hepatology Summit, AHS) và Hội nghị Khoa học Chữa trị HBV tổ chức tại Singapore, Giáo sư Jinlin Hou (Hou Jinlin), Giám đốc Viện Nghiên cứu Bệnh gan Quảng Đông, Bệnh viện Nanfang thuộc Đại học Y khoa Phương Nam, lần đầu công bố chi tiết dữ liệu nhóm bệnh nhân Trung Quốc trong chương trình thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III B-Well.
Kết quả cho thấy hiệu quả của bepirovirsen phụ thuộc khá rõ vào nồng độ kháng nguyên bề mặt viêm gan B, hay HBsAg, trước khi điều trị. Ở bệnh nhân Trung Quốc có HBsAg trên 100 đến 1.000 IU/mL, tỷ lệ chữa khỏi chức năng đạt 35%. Khi HBsAg chỉ trên 100 đến 500 IU/mL, tỷ lệ này tăng lên 44%, còn ở nhóm có HBsAg trên 100 đến 200 IU/mL, tỷ lệ đạt tới 61%.
Như vậy, con số 61% không có nghĩa cứ 10 người mắc viêm gan B sử dụng bepirovirsen thì khoảng 6 người sẽ khỏi. Đây là kết quả của một nhóm bệnh nhân được lựa chọn khá cụ thể: mắc viêm gan B mạn tính nhưng chưa xơ gan, virus đã được kiểm soát tốt bằng thuốc nucleos(t)ide analogue và có nồng độ HBsAg ban đầu rất thấp.
Bepirovirsen là gì và vì sao được chú ý?
Bepirovirsen là một antisense oligonucleotide (ASO), tức thuốc oligonucleotide đối nghĩa, được thiết kế để nhận diện và tác động vào RNA của virus viêm gan B. Qua đó, thuốc làm giảm sản xuất RNA và protein của HBV, giảm HBsAg trong máu và tạo điều kiện để hệ miễn dịch lấy lại khả năng kiểm soát virus.
Điểm quan trọng nằm ở mục tiêu functional cure, hay chữa khỏi chức năng. Khái niệm này không đồng nghĩa loại bỏ hoàn toàn mọi dấu vết HBV khỏi cơ thể. Trong các nghiên cứu B-Well, bệnh nhân được coi là đạt chữa khỏi chức năng khi HBsAg không còn phát hiện được và HBV DNA duy trì dưới ngưỡng định lượng trong ít nhất 24 tuần sau khi ngừng toàn bộ điều trị.
Nếu trạng thái này được duy trì, người bệnh có thể không còn phải liên tục sử dụng thuốc kháng virus để kiểm soát HBV. Đây là khác biệt lớn so với điều trị hiện nay, khi các thuốc nucleos(t)ide analogue có khả năng ức chế virus rất tốt nhưng tỷ lệ đạt chữa khỏi chức năng thường dưới 1% và nhiều bệnh nhân phải điều trị lâu dài.
Bằng chứng quan trọng nhất đối với bepirovirsen đến từ hai thử nghiệm giai đoạn III B-Well 1 và B-Well 2, được tiến hành tại 29 quốc gia với tổng cộng 1.834 bệnh nhân. Những người tham gia đều mắc viêm gan B mạn tính chưa xơ gan, đang được điều trị ổn định bằng nucleos(t)ide analogue và có HBsAg từ trên 100 đến 3.000 IU/mL.
Bệnh nhân được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 2:1 để tiêm dưới da bepirovirsen 300 mg hoặc giả dược mỗi tuần một lần trong 24 tuần. Kết quả được đánh giá ở tuần thứ 72, sau khi người bệnh đã ngừng các phương pháp điều trị và trải qua thời gian theo dõi cần thiết.
Trong toàn bộ quần thể nghiên cứu có HBsAg không quá 3.000 IU/mL, tỷ lệ chữa khỏi chức năng đạt khoảng 19% ở nhóm bepirovirsen, so với 0% ở nhóm đối chứng. Với nhóm có HBsAg không quá 1.000 IU/mL, tỷ lệ tăng lên khoảng 26%.
Riêng tại Trung Quốc, dữ liệu trước đó cho thấy nhóm HBsAg không quá 3.000 IU/mL đạt tỷ lệ chữa khỏi chức năng 24%, còn nhóm không quá 1.000 IU/mL đạt 35%. Phân tích mới công bố tại Singapore tiếp tục chia nhỏ nhóm bệnh nhân và cho thấy tỷ lệ có thể tăng tới 61% khi HBsAg ban đầu chỉ trên 100 đến 200 IU/mL.
Điều này cho thấy HBsAg có thể trở thành một chỉ dấu quan trọng để xác định những bệnh nhân có khả năng hưởng lợi nhiều nhất từ liệu pháp mới.
Bepirovirsen hiện đặc biệt được quan tâm tại Trung Quốc, nơi có khoảng 75 triệu người nhiễm HBV. Cơ quan Đánh giá Dược phẩm thuộc Cục Quản lý Sản phẩm Y tế Quốc gia Trung Quốc (NMPA) đã đưa thuốc vào chương trình Breakthrough Therapy và Priority Review. GSK cũng đã hợp tác với Chia Tai Tianqing Pharmaceutical Group, công ty con của Sino Biopharmaceutical, nhằm chuẩn bị đưa thuốc tiếp cận thị trường Trung Quốc nếu được phê duyệt.
Dù những kết quả hiện nay rất đáng chú ý, gọi bepirovirsen là thuốc "chữa khỏi hoàn toàn viêm gan B" vẫn chưa chính xác về mặt khoa học. Thuật ngữ phù hợp hơn là thuốc hướng tới chữa khỏi chức năng viêm gan B mạn tính.
Giá trị lớn nhất của bepirovirsen nằm ở chỗ nó có thể thay đổi mục tiêu điều trị HBV: từ việc dùng thuốc kéo dài để liên tục ức chế virus sang khả năng điều trị trong một khoảng thời gian xác định, sau đó ngừng thuốc nhưng cơ thể vẫn duy trì được khả năng kiểm soát HBV.
Nếu kết quả này tiếp tục được xác nhận trong thực tế sau khi thuốc được sử dụng rộng rãi, bepirovirsen có thể đánh dấu một trong những thay đổi quan trọng nhất trong điều trị viêm gan B mạn tính trong nhiều thập niên qua.