Bỏ điểm cộng IELTS có thực sự công bằng? Khoảng cách giữa học sinh thành phố và nông thôn nhìn từ cuộc đua chứng chỉ

Spring Hill
Spring Hill
Phản hồi: 0

Spring Hill

Thành viên nổi tiếng
Dự kiến từ năm 2027, thí sinh sẽ không còn được các trường đại học tự quy định điểm cộng cho chứng chỉ IELTS và các thành tích, tiêu chí bổ sung. Thay đổi này đang đặt ra một câu hỏi lớn: nếu mục tiêu là tạo sự công bằng trong tuyển sinh, liệu việc bỏ điểm cộng IELTS có thực sự thu hẹp khoảng cách giữa học sinh thành thị và nông thôn, hay chỉ chuyển cuộc đua sang một hình thức khác?

1789812842687.png


Từ “tấm vé cộng điểm” đến một cuộc đua tốn kém

Ngày 17/9, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh và đào tạo đại học. Theo dự kiến, từ năm 2027, các trường không được tự quy định điểm cộng cho thí sinh dựa trên chứng chỉ, thành tích hoặc các tiêu chí bổ sung. Khi đó, điểm ưu tiên trong xét tuyển chủ yếu còn dành cho khu vực và đối tượng chính sách.

Đây là thay đổi đáng chú ý bởi trong những năm qua, IELTS đã trở thành một trong những chứng chỉ được nhiều trường sử dụng để quy đổi hoặc cộng điểm khi xét tuyển.

Riêng trong mùa tuyển sinh 2026, quy định của Bộ đã giảm đáng kể lợi thế từ chứng chỉ ngoại ngữ. Tổng điểm cộng tối đa vẫn là 3 điểm trên thang 30, nhưng phần điểm khuyến khích dành cho chứng chỉ ngoại ngữ được giới hạn, tối đa 1,5 điểm, và thí sinh không được hưởng lợi kép khi vừa dùng chứng chỉ để quy đổi điểm môn Ngoại ngữ vừa nhận điểm cộng cho chính chứng chỉ đó.

Ở cấp trường, mức ưu đãi vẫn có sự khác biệt. Chẳng hạn, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông năm 2026 quy định IELTS 7.0-9.0 được cộng 1,5 điểm, IELTS 6.5 cộng 1 điểm, IELTS 6.0 cộng 0,75 điểm và IELTS 5.5 cộng 0,5 điểm.

Đại học Luật TP.HCM thậm chí công bố mức cộng 2-3 điểm cho thí sinh có IELTS từ 5.5 trong một phương thức xét tuyển kết hợp với học bạ.

Như vậy, một chứng chỉ ngoại ngữ không chỉ phản ánh năng lực tiếng Anh mà trong một số phương án tuyển sinh còn có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về điểm xét tuyển.

Nhưng IELTS có phải là “đặc quyền của học sinh thành phố”?

Đây là điểm cần nhìn nhận thận trọng.

IELTS bản thân là một thước đo năng lực ngoại ngữ quốc tế. Một học sinh ở Hà Nội, TP.HCM hay Đà Nẵng đạt IELTS 7.0 không có nghĩa thành tích ấy kém giá trị hơn một học sinh ở một huyện miền núi đạt cùng mức điểm.

Vấn đề nằm ở điều kiện để đạt được chứng chỉ.

Tại các đô thị lớn, học sinh có thể tiếp cận một hệ sinh thái luyện thi tương đối phong phú: trung tâm ngoại ngữ, giáo viên chuyên IELTS, lớp học theo nhóm nhỏ, khóa học trực tuyến, cộng đồng luyện Speaking, Writing và nhiều nguồn tài liệu.

Trong khi đó, ở nhiều địa bàn ngoài các trung tâm lớn, lựa chọn có thể hạn chế hơn. Học sinh có thể phải học trực tuyến, tự học hoặc di chuyển xa để tiếp cận giáo viên và các khóa luyện thi chuyên sâu.

Ngay cả lệ phí thi cũng là một khoản chi không nhỏ. Hội đồng Anh hiện công bố lệ phí IELTS Academic và General Training tại Việt Nam ở mức 4.664.000 đồng/lần thi.

Với một gia đình có điều kiện kinh tế tốt, vài triệu đồng lệ phí thi cộng với chi phí học IELTS có thể là khoản đầu tư bình thường. Nhưng với một gia đình thu nhập thấp, đặc biệt ở khu vực nông thôn, chi phí này có thể khiến việc thi lại nhiều lần trở nên khó khăn.

Khoảng cách vì thế không nhất thiết nằm ở năng lực học tiếng Anh của học sinh, mà có thể bắt đầu từ khả năng tiếp cận với môi trường giúp các em phát triển và chứng minh năng lực đó.

Một phân tích trên VnExpress cũng dẫn ý kiến chuyên gia cho rằng việc ưu tiên chứng chỉ ngoại ngữ có thể làm phát sinh khoảng cách giữa thí sinh thành thị và nông thôn, cũng như giữa các gia đình có điều kiện tài chính khác nhau.

Bỏ điểm cộng có thể giải quyết một phần vấn đề

Nếu xét riêng ở khía cạnh điểm số, việc không cho phép các trường cộng thêm điểm IELTS có thể làm giảm lợi thế trực tiếp của nhóm thí sinh sở hữu chứng chỉ.

Thay vì một học sinh có IELTS 7.0 được cộng thêm một khoản điểm vào tổng điểm xét tuyển, mọi thí sinh sẽ phải cạnh tranh nhiều hơn dựa trên những tiêu chí chung mà trường công bố.

Điều này đặc biệt đáng chú ý trong những ngành có mức điểm chuẩn cao, nơi chênh lệch chỉ 0,25 hoặc 0,5 điểm đôi khi có thể ảnh hưởng đến cơ hội trúng tuyển.

Tuy nhiên, câu chuyện không đơn giản là “có IELTS thì được lợi, bỏ cộng IELTS thì mọi người ngang nhau”.

Bởi một học sinh có điều kiện vẫn có thể tiếp tục đầu tư vào IELTS, SAT, ACT, các kỳ thi đánh giá năng lực, hoạt động ngoại khóa hay những hình thức chuẩn bị khác nếu các trường vẫn sử dụng chúng trong tuyển sinh.

Nói cách khác, khi một cánh cửa đóng lại, cuộc đua có thể dịch chuyển sang những cánh cửa khác.

Đây cũng là vấn đề được chuyên gia Đinh Đức Hiền đặt ra khi trao đổi với VOV: nếu loại bỏ một hình thức lợi thế, áp lực đối với học sinh có thể chuyển sang một cuộc đua khác.

IELTS không còn được cộng điểm nhưng vẫn rất có giá trị

Cần phân biệt rõ giữa “giá trị của IELTS trong tuyển sinh” và “giá trị của năng lực tiếng Anh”.

Nếu các trường không còn cộng điểm IELTS từ năm 2027, điều đó không có nghĩa việc học tiếng Anh trở nên vô ích.

Ngược lại, khả năng sử dụng tiếng Anh vẫn có thể là lợi thế lớn trong quá trình học đại học, tiếp cận tài liệu chuyên ngành, tham gia các chương trình trao đổi, thực tập, học bổng và tìm kiếm việc làm.

Ngay trong tuyển sinh hiện nay, một số trường vẫn sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ theo những cách khác nhau. Ví dụ, Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội yêu cầu IELTS 5.5 hoặc tương đương đối với một số chương trình/phương thức, đồng thời cho phép chứng chỉ quốc tế được sử dụng trong một số phương án xét tuyển.

Vì vậy, điều thay đổi nếu chính sách mới được áp dụng không phải là “IELTS mất giá”, mà là giá trị của chứng chỉ trong công thức xét tuyển đại học có thể thay đổi.

Đây là khác biệt rất quan trọng đối với học sinh và phụ huynh.

Công bằng không chỉ là bỏ điểm cộng

Nếu muốn thu hẹp khoảng cách giữa học sinh thành phố và nông thôn, câu chuyện có lẽ không thể dừng ở việc bỏ điểm cộng IELTS.

Bởi một học sinh thành phố và một học sinh nông thôn có thể cùng bước vào kỳ thi tốt nghiệp THPT với một đề thi, nhưng điều kiện chuẩn bị cho kỳ thi trong nhiều năm trước đó không hoàn toàn giống nhau.

Một em có thể học thêm với giáo viên giỏi, tham gia các khóa luyện thi, có máy tính và đường truyền Internet ổn định, được cha mẹ đầu tư nhiều năm cho ngoại ngữ.

Một em khác có thể phải tự học, thiếu giáo viên chuyên sâu, ít môi trường giao tiếp tiếng Anh và chỉ có thể dựa vào chương trình học ở trường.

Nếu chỉ nhìn vào điểm thi cuối cùng, sự khác biệt về điều kiện đầu vào của quá trình học tập sẽ không dễ nhìn thấy.

Bởi vậy, công bằng trong tuyển sinh có ít nhất hai tầng.

Tầng thứ nhất là công bằng trong cách tính điểm: cùng một tiêu chí thì thí sinh được xử lý như nhau.

Tầng thứ hai là công bằng về cơ hội tiếp cận giáo dục trước khi bước vào kỳ tuyển sinh.

Bỏ điểm cộng IELTS có thể tác động đến tầng thứ nhất. Nhưng để giải quyết tầng thứ hai, cần những chính sách rộng hơn về chất lượng dạy ngoại ngữ ở trường phổ thông, giáo viên, hạ tầng số, học liệu và cơ hội học tập ở các địa phương.

Chính Bộ Giáo dục và Đào tạo trong hướng dẫn nhiệm vụ quản lý chất lượng năm học 2026-2027 cũng đặt yêu cầu thu hẹp khoảng cách chất lượng giữa các cơ sở giáo dục và sử dụng dữ liệu về điều kiện bảo đảm chất lượng để phục vụ phân bổ nguồn lực giai đoạn 2026-2030.

Điều phụ huynh lo nhất có lẽ không phải là mất điểm cộng

Điều đáng quan tâm hơn là khả năng dự đoán của chính sách.

Một học sinh có thể bắt đầu học IELTS từ lớp 8, lớp 9 với mục tiêu dùng chứng chỉ để xét tuyển đại học. Gia đình bỏ ra nhiều năm và một khoản tiền đáng kể để theo đuổi mục tiêu đó.

Nếu quy định thay đổi khi học sinh đang ở giữa quá trình chuẩn bị, tác động không chỉ nằm ở vài điểm cộng bị mất mà còn ở việc kế hoạch tuyển sinh phải thay đổi.

VnExpress dẫn ý kiến cho rằng mục tiêu tạo mặt bằng công bằng hơn có thể hiểu được, nhưng thời điểm áp dụng từ năm 2027 khiến một bộ phận học sinh, phụ huynh lo lắng vì thời gian thích ứng ngắn.

Do đó, nếu chính sách được thông qua, một lộ trình rõ ràng và đủ sớm sẽ có ý nghĩa rất lớn.

Học sinh cần biết từ khi nào IELTS không còn được cộng điểm, những trường hợp nào vẫn được sử dụng chứng chỉ để quy đổi, các phương thức tuyển sinh nào thay đổi và những chứng chỉ đang theo học còn giá trị ở đâu.

Khoảng cách thật sự nằm ở cơ hội, không nằm ở chiếc chứng chỉ

Cuộc tranh luận về IELTS vì thế không nên chỉ dừng ở câu hỏi “có nên cộng điểm hay không”.

Câu hỏi sâu hơn là: một học sinh ở thành phố và một học sinh ở nông thôn có đang có cơ hội tương đương để đạt được cùng một chứng chỉ hay không?

Nếu câu trả lời là chưa, thì việc bỏ điểm cộng IELTS có thể giúp giảm một dạng lợi thế trong tuyển sinh, nhưng chưa thể tự nó xóa khoảng cách về cơ hội giáo dục.

Ngược lại, nếu vẫn duy trì điểm cộng cho chứng chỉ mà không tính đến sự chênh lệch về khả năng tiếp cận, chính sách tuyển sinh có thể vô tình biến điều kiện kinh tế và môi trường giáo dục thành một phần lợi thế trong cuộc cạnh tranh điểm số.

Bài toán vì thế không phải lựa chọn giữa “IELTS” và “không IELTS”.

Bài toán là làm thế nào để một học sinh ở thành phố hay nông thôn, gia đình có điều kiện hay còn khó khăn, đều có cơ hội thực chất để phát triển năng lực tiếng Anh và được đánh giá đúng năng lực khi bước vào cánh cửa đại học.

Và đó mới là thước đo khó hơn của một chính sách tuyển sinh được gọi là công bằng.
 


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Back
Top