Spring Hill✔
Thành viên nổi tiếng
Nhiều học sinh sinh năm 2009 đã bắt đầu học IELTS từ lớp 10, thậm chí có nhiều em đã chuẩn bị từ lớp 8, lớp 9 với một mục tiêu khá rõ ràng: sở hữu chứng chỉ ngoại ngữ để tăng lợi thế khi xét tuyển đại học. Nhưng nếu dự thảo quy định tuyển sinh mới được áp dụng, từ năm 2027 các trường sẽ không còn được tự quy định điểm cộng cho IELTS và các chứng chỉ quốc tế.
Với những học sinh đang học lớp 12, đây là thời điểm cần bình tĩnh tính lại kế hoạch. IELTS không trở nên vô giá trị, nhưng cách sử dụng chứng chỉ trong cuộc đua vào đại học có thể thay đổi đáng kể.
Học IELTS nhiều năm, giờ phải tính lại thế nào?
Ngày 17/9, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh đại học. Một trong những nội dung được quan tâm nhất là dự kiến từ năm 2027, các trường không được tự quy định điểm cộng đối với thành tích, chứng chỉ hoặc các tiêu chí bổ sung khác. Thí sinh chủ yếu còn điểm ưu tiên theo khu vực và đối tượng chính sách.
Theo quy định hiện hành năm 2026, chứng chỉ ngoại ngữ có thể giúp thí sinh nhận tối đa 1,5 điểm khuyến khích, trong khi tổng các loại điểm cộng ngoài điểm ưu tiên có thể lên tới 3 điểm trên thang 30. Đây là một lợi thế không nhỏ trong nhóm ngành có điểm chuẩn cao.
Nhưng với học sinh sinh năm 2009, câu chuyện không đơn giản là “mất 1,5 điểm”.
Nhiều em đã bắt đầu học IELTS từ THCS. Có em dành 2-3 năm để xây dựng nền tảng tiếng Anh, sau đó luyện chuyên sâu để đạt 6.5, 7.0 hoặc cao hơn. Gia đình cũng đã chi một khoản tiền không nhỏ cho học phí, tài liệu, lệ phí thi và những lần thi lại.
Nếu mục tiêu ban đầu của khoản đầu tư ấy là để có thêm lợi thế khi xét tuyển đại học, việc quy định thay đổi khiến phụ huynh và học sinh buộc phải đặt lại câu hỏi: IELTS từ nay sẽ được sử dụng như thế nào?
Có IELTS 7.0 không có nghĩa là mất hết lợi thế
Điều đầu tiên học sinh 2009 cần tránh là hiểu rằng “bỏ điểm cộng” đồng nghĩa với “IELTS không còn giá trị”.
Hai chuyện này hoàn toàn khác nhau.
Theo dự thảo, thí sinh có chứng chỉ năng lực ngoại ngữ vẫn có thể được sử dụng chứng chỉ để quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển hoặc chứng minh yêu cầu đầu vào của những chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ. Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng khi đó chứng chỉ được sử dụng như một minh chứng về năng lực có liên quan trực tiếp, thay vì trở thành một khoản điểm cộng ngoài thang đo.
Ngay trong tuyển sinh năm 2026, việc sử dụng IELTS cũng không chỉ có một cách. Có trường cho phép quy đổi chứng chỉ thành điểm môn tiếng Anh, có trường sử dụng chứng chỉ trong một phương thức xét tuyển kết hợp, trong khi có trường áp dụng điểm thưởng theo phương thức riêng.
Bộ Giáo dục và Đào tạo từng giải thích rằng việc quy đổi hay cộng điểm IELTS phụ thuộc vào phương án tuyển sinh của từng trường. Thí sinh cũng không được đồng thời vừa quy đổi chứng chỉ vừa nhận điểm khuyến khích cho cùng một chứng chỉ.
Vì vậy, học sinh 2009 không nên chỉ hỏi “IELTS có còn được cộng điểm không?”, mà cần chuyển sang câu hỏi quan trọng hơn:
Trường mình muốn vào sẽ sử dụng IELTS như thế nào trong năm 2027?
Có nên tiếp tục học IELTS để lên 7.5, 8.0?
Đây có lẽ là câu hỏi khiến nhiều phụ huynh quan tâm nhất.
Nếu trước đây mục tiêu của một học sinh là từ 6.5 lên 7.0 hoặc 7.5 để nhận thêm điểm khi xét tuyển, thì khi cơ chế điểm cộng thay đổi, việc tiếp tục đầu tư hàng chục triệu đồng và hàng trăm giờ học chỉ để nâng band điểm cần được cân nhắc lại.
Nhưng điều đó không có nghĩa học sinh nên bỏ IELTS ngay.
Nếu chứng chỉ vẫn được trường đại học mục tiêu sử dụng để quy đổi điểm môn tiếng Anh, đáp ứng điều kiện đầu vào hoặc phục vụ một phương thức xét tuyển cụ thể, việc duy trì năng lực và hoàn thiện chứng chỉ vẫn có thể mang lại giá trị.
Ngược lại, nếu học sinh đã đạt IELTS ở mức đáp ứng yêu cầu của phương thức xét tuyển mà mình dự định sử dụng, việc tiếp tục chạy theo một band điểm cao hơn có thể không còn là ưu tiên số một.
Khoảng thời gian còn lại của lớp 11 và lớp 12 có thể cần được phân bổ lại cho những yếu tố trực tiếp hơn đối với phương án tuyển sinh mà học sinh lựa chọn.
Đừng bỏ IELTS, nhưng cũng đừng “đặt cược” tất cả vào IELTS
Một thay đổi quan trọng mà học sinh 2009 cần thực hiện là chuyển từ tư duy “một chứng chỉ quyết định cơ hội vào đại học” sang tư duy xây dựng nhiều phương án.
Dự thảo tuyển sinh 2027 đang hướng tới việc giảm tình trạng một ngành có quá nhiều phương thức xét tuyển khác nhau. Theo dự kiến, các trường được sử dụng tối đa 5 phương thức trong năm 2027, trong khi mỗi ngành, chương trình được áp dụng tối đa 3 phương thức; lộ trình tiếp tục được siết từ năm 2028.
Điều này khiến việc theo dõi phương án tuyển sinh của từng trường, từng ngành càng quan trọng.
Một học sinh sinh năm 2009 có thể cần chuẩn bị đồng thời cho điểm thi tốt nghiệp THPT, kết quả học tập THPT, các kỳ thi riêng nếu trường sử dụng và chứng chỉ quốc tế trong phạm vi được trường cho phép.
Danh sách phương thức dự kiến của Bộ vẫn bao gồm các nhóm như sử dụng kết quả thi tốt nghiệp THPT, kết quả học tập THPT, kết quả kỳ thi tuyển sinh chung hoặc kỳ thi riêng của cơ sở đào tạo và sử dụng chứng chỉ quốc tế đủ điều kiện.
Nói cách khác, IELTS có thể từ một “điểm cộng” trở thành một thành phần trong một phương án đánh giá năng lực cụ thể.
Học sinh chưa thi IELTS có nên thi nữa?
Với những học sinh 2009 chưa thi IELTS, câu trả lời không nên là “có” hoặc “không” một cách chung chung.
Cần bắt đầu từ trường và ngành mà học sinh dự định đăng ký.
Nếu trường mục tiêu vẫn sử dụng IELTS để quy đổi điểm ngoại ngữ, yêu cầu chứng chỉ cho một chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc đưa chứng chỉ vào một phương thức tuyển sinh, việc sở hữu IELTS vẫn có thể hữu ích.
Ngược lại, nếu trường và ngành mục tiêu không còn sử dụng IELTS theo cách có lợi cho hồ sơ, học sinh cần cân nhắc xem thời gian và chi phí dành cho chứng chỉ có nên được chuyển sang một mục tiêu khác hay không.
Đây cũng là lý do phụ huynh không nên chạy theo tâm lý “nhà nhà học IELTS”.
Một chứng chỉ chỉ có giá trị tuyển sinh khi nó phù hợp với phương thức xét tuyển cụ thể.
Cẩn trọng với cuộc đua chuyển từ IELTS sang SAT, đánh giá năng lực
Khi IELTS không còn được cộng điểm, một nguy cơ khác có thể xuất hiện: phụ huynh lại chuyển sang đầu tư ồ ạt cho một chứng chỉ hoặc kỳ thi khác với kỳ vọng tạo lợi thế tương tự.
Đây là điều học sinh 2009 cần đặc biệt tránh.
Nếu chính sách tuyển sinh thay đổi theo hướng chuẩn hóa phương thức và hạn chế các điểm cộng, việc liên tục chạy theo một “chìa khóa vàng” mới có thể khiến học sinh phân tán thời gian.
Quan trọng hơn là xác định rõ ngành học và nhóm trường mục tiêu, sau đó xem các trường đó thực sự đánh giá thí sinh bằng tiêu chí nào.
Ví dụ, nếu mục tiêu là một ngành có phương thức xét tuyển dựa chủ yếu vào điểm thi tốt nghiệp THPT, việc dành quá nhiều thời gian cho một chứng chỉ không nằm trong phương thức đó có thể không đem lại hiệu quả tương ứng.
Nếu trường sử dụng kỳ thi riêng, trọng tâm lại phải là kỳ thi ấy.
Nếu trường sử dụng chứng chỉ quốc tế, lúc đó IELTS hoặc một chứng chỉ phù hợp mới trở thành một phần đáng cân nhắc trong kế hoạch.
Một điều phụ huynh cần tính: chi phí cơ hội
Có một câu hỏi ít được đặt ra khi nói về IELTS: Nếu dành thêm 200 giờ để nâng IELTS từ 7.0 lên 7.5, 200 giờ đó có thể tạo ra kết quả gì nếu dành cho việc khác?
Đây chính là “chi phí cơ hội” mà học sinh 2009 cần nhìn thấy.
Hai năm cuối THPT là giai đoạn rất quan trọng. Học sinh phải đồng thời duy trì điểm học tập, chuẩn bị thi tốt nghiệp, tìm hiểu phương thức tuyển sinh và có thể tham gia các kỳ thi riêng.
Nếu IELTS vẫn phục vụ mục tiêu cụ thể, việc duy trì là hợp lý. Nhưng nếu chỉ học để có một con số đẹp trên hồ sơ, trong khi chứng chỉ đó không còn tạo lợi thế tuyển sinh như kỳ vọng ban đầu, học sinh cần cân nhắc lại.
Đây không phải là câu chuyện IELTS tốt hay xấu. Đó là câu chuyện sử dụng thời gian và nguồn lực vào đâu để phù hợp với mục tiêu đại học.
Với học sinh 2009, việc cần làm ngay là gì?
Trước hết, không nên vội dừng học hoặc đăng ký thi lại chỉ vì thông tin “bỏ cộng điểm IELTS”.
Đây mới là dự thảo và Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến đến ngày 23/9. Các quy định chính thức cho tuyển sinh 2027 cần được chờ đợi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Tiếp đó, mỗi học sinh nên lập một danh sách khoảng 5-10 trường và ngành thực sự muốn theo học và chờ phương án tuyển sinh của từng trường. Với từng trường, cần kiểm tra bốn câu hỏi: IELTS có được sử dụng không; nếu có thì dùng để làm gì; phương thức xét tuyển nào sử dụng chứng chỉ; và chứng chỉ ở mức nào là đủ.
Sau đó mới quyết định có nên thi IELTS, thi lại hay nâng band điểm.
Quan trọng nhất là không để IELTS trở thành mục tiêu thay thế cho mục tiêu lớn hơn là vào đúng ngành, đúng trường và chuẩn bị tốt cho việc học đại học.
Thế hệ 2009 đang ở giữa một cuộc chuyển đổi
Điểm đáng chú ý của chính sách mới là nó xuất hiện đúng thời điểm học sinh sinh năm 2009 bắt đầu bước vào giai đoạn quyết định hồ sơ đại học.
Nhiều em đã chuẩn bị IELTS từ nhiều năm trước. Một số em có thể đã đạt 6.5, 7.0 hoặc cao hơn. Vì thế, cảm giác lo lắng khi chính sách thay đổi là điều dễ hiểu.
Nhưng điều học sinh cần lúc này không phải là coi khoản đầu tư IELTS trước đây là “mất trắng”.
Một năng lực ngoại ngữ tốt vẫn là tài sản của người học. Chứng chỉ IELTS cũng vẫn có thể được sử dụng trong những trường hợp phù hợp với phương thức tuyển sinh mà các trường công bố.
Điều thay đổi là không thể mặc định rằng cứ có IELTS thì sẽ được cộng thêm điểm khi xét tuyển đại học.
Vì vậy, với học sinh sinh năm 2009, chiến lược hợp lý hơn trong giai đoạn này là: giữ năng lực tiếng Anh, nhưng thay đổi cách nhìn về chứng chỉ; không chạy theo band điểm chỉ vì điểm cộng; và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch tuyển sinh dựa trên chính ngành học, trường học và phương thức xét tuyển mà mình hướng tới.
Với những học sinh đang học lớp 12, đây là thời điểm cần bình tĩnh tính lại kế hoạch. IELTS không trở nên vô giá trị, nhưng cách sử dụng chứng chỉ trong cuộc đua vào đại học có thể thay đổi đáng kể.
Học IELTS nhiều năm, giờ phải tính lại thế nào?
Ngày 17/9, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo thông tư sửa đổi, bổ sung một số quy định về tuyển sinh đại học. Một trong những nội dung được quan tâm nhất là dự kiến từ năm 2027, các trường không được tự quy định điểm cộng đối với thành tích, chứng chỉ hoặc các tiêu chí bổ sung khác. Thí sinh chủ yếu còn điểm ưu tiên theo khu vực và đối tượng chính sách.
Theo quy định hiện hành năm 2026, chứng chỉ ngoại ngữ có thể giúp thí sinh nhận tối đa 1,5 điểm khuyến khích, trong khi tổng các loại điểm cộng ngoài điểm ưu tiên có thể lên tới 3 điểm trên thang 30. Đây là một lợi thế không nhỏ trong nhóm ngành có điểm chuẩn cao.
Nhưng với học sinh sinh năm 2009, câu chuyện không đơn giản là “mất 1,5 điểm”.
Nhiều em đã bắt đầu học IELTS từ THCS. Có em dành 2-3 năm để xây dựng nền tảng tiếng Anh, sau đó luyện chuyên sâu để đạt 6.5, 7.0 hoặc cao hơn. Gia đình cũng đã chi một khoản tiền không nhỏ cho học phí, tài liệu, lệ phí thi và những lần thi lại.
Nếu mục tiêu ban đầu của khoản đầu tư ấy là để có thêm lợi thế khi xét tuyển đại học, việc quy định thay đổi khiến phụ huynh và học sinh buộc phải đặt lại câu hỏi: IELTS từ nay sẽ được sử dụng như thế nào?
Có IELTS 7.0 không có nghĩa là mất hết lợi thế
Điều đầu tiên học sinh 2009 cần tránh là hiểu rằng “bỏ điểm cộng” đồng nghĩa với “IELTS không còn giá trị”.
Hai chuyện này hoàn toàn khác nhau.
Theo dự thảo, thí sinh có chứng chỉ năng lực ngoại ngữ vẫn có thể được sử dụng chứng chỉ để quy đổi thành điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển hoặc chứng minh yêu cầu đầu vào của những chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ. Bộ Giáo dục và Đào tạo cho rằng khi đó chứng chỉ được sử dụng như một minh chứng về năng lực có liên quan trực tiếp, thay vì trở thành một khoản điểm cộng ngoài thang đo.
Ngay trong tuyển sinh năm 2026, việc sử dụng IELTS cũng không chỉ có một cách. Có trường cho phép quy đổi chứng chỉ thành điểm môn tiếng Anh, có trường sử dụng chứng chỉ trong một phương thức xét tuyển kết hợp, trong khi có trường áp dụng điểm thưởng theo phương thức riêng.
Bộ Giáo dục và Đào tạo từng giải thích rằng việc quy đổi hay cộng điểm IELTS phụ thuộc vào phương án tuyển sinh của từng trường. Thí sinh cũng không được đồng thời vừa quy đổi chứng chỉ vừa nhận điểm khuyến khích cho cùng một chứng chỉ.
Vì vậy, học sinh 2009 không nên chỉ hỏi “IELTS có còn được cộng điểm không?”, mà cần chuyển sang câu hỏi quan trọng hơn:
Trường mình muốn vào sẽ sử dụng IELTS như thế nào trong năm 2027?
Có nên tiếp tục học IELTS để lên 7.5, 8.0?
Đây có lẽ là câu hỏi khiến nhiều phụ huynh quan tâm nhất.
Nếu trước đây mục tiêu của một học sinh là từ 6.5 lên 7.0 hoặc 7.5 để nhận thêm điểm khi xét tuyển, thì khi cơ chế điểm cộng thay đổi, việc tiếp tục đầu tư hàng chục triệu đồng và hàng trăm giờ học chỉ để nâng band điểm cần được cân nhắc lại.
Nhưng điều đó không có nghĩa học sinh nên bỏ IELTS ngay.
Nếu chứng chỉ vẫn được trường đại học mục tiêu sử dụng để quy đổi điểm môn tiếng Anh, đáp ứng điều kiện đầu vào hoặc phục vụ một phương thức xét tuyển cụ thể, việc duy trì năng lực và hoàn thiện chứng chỉ vẫn có thể mang lại giá trị.
Ngược lại, nếu học sinh đã đạt IELTS ở mức đáp ứng yêu cầu của phương thức xét tuyển mà mình dự định sử dụng, việc tiếp tục chạy theo một band điểm cao hơn có thể không còn là ưu tiên số một.
Khoảng thời gian còn lại của lớp 11 và lớp 12 có thể cần được phân bổ lại cho những yếu tố trực tiếp hơn đối với phương án tuyển sinh mà học sinh lựa chọn.
Đừng bỏ IELTS, nhưng cũng đừng “đặt cược” tất cả vào IELTS
Một thay đổi quan trọng mà học sinh 2009 cần thực hiện là chuyển từ tư duy “một chứng chỉ quyết định cơ hội vào đại học” sang tư duy xây dựng nhiều phương án.
Dự thảo tuyển sinh 2027 đang hướng tới việc giảm tình trạng một ngành có quá nhiều phương thức xét tuyển khác nhau. Theo dự kiến, các trường được sử dụng tối đa 5 phương thức trong năm 2027, trong khi mỗi ngành, chương trình được áp dụng tối đa 3 phương thức; lộ trình tiếp tục được siết từ năm 2028.
Điều này khiến việc theo dõi phương án tuyển sinh của từng trường, từng ngành càng quan trọng.
Một học sinh sinh năm 2009 có thể cần chuẩn bị đồng thời cho điểm thi tốt nghiệp THPT, kết quả học tập THPT, các kỳ thi riêng nếu trường sử dụng và chứng chỉ quốc tế trong phạm vi được trường cho phép.
Danh sách phương thức dự kiến của Bộ vẫn bao gồm các nhóm như sử dụng kết quả thi tốt nghiệp THPT, kết quả học tập THPT, kết quả kỳ thi tuyển sinh chung hoặc kỳ thi riêng của cơ sở đào tạo và sử dụng chứng chỉ quốc tế đủ điều kiện.
Nói cách khác, IELTS có thể từ một “điểm cộng” trở thành một thành phần trong một phương án đánh giá năng lực cụ thể.
Học sinh chưa thi IELTS có nên thi nữa?
Với những học sinh 2009 chưa thi IELTS, câu trả lời không nên là “có” hoặc “không” một cách chung chung.
Cần bắt đầu từ trường và ngành mà học sinh dự định đăng ký.
Nếu trường mục tiêu vẫn sử dụng IELTS để quy đổi điểm ngoại ngữ, yêu cầu chứng chỉ cho một chương trình đào tạo bằng tiếng Anh hoặc đưa chứng chỉ vào một phương thức tuyển sinh, việc sở hữu IELTS vẫn có thể hữu ích.
Ngược lại, nếu trường và ngành mục tiêu không còn sử dụng IELTS theo cách có lợi cho hồ sơ, học sinh cần cân nhắc xem thời gian và chi phí dành cho chứng chỉ có nên được chuyển sang một mục tiêu khác hay không.
Đây cũng là lý do phụ huynh không nên chạy theo tâm lý “nhà nhà học IELTS”.
Một chứng chỉ chỉ có giá trị tuyển sinh khi nó phù hợp với phương thức xét tuyển cụ thể.
Cẩn trọng với cuộc đua chuyển từ IELTS sang SAT, đánh giá năng lực
Khi IELTS không còn được cộng điểm, một nguy cơ khác có thể xuất hiện: phụ huynh lại chuyển sang đầu tư ồ ạt cho một chứng chỉ hoặc kỳ thi khác với kỳ vọng tạo lợi thế tương tự.
Đây là điều học sinh 2009 cần đặc biệt tránh.
Nếu chính sách tuyển sinh thay đổi theo hướng chuẩn hóa phương thức và hạn chế các điểm cộng, việc liên tục chạy theo một “chìa khóa vàng” mới có thể khiến học sinh phân tán thời gian.
Quan trọng hơn là xác định rõ ngành học và nhóm trường mục tiêu, sau đó xem các trường đó thực sự đánh giá thí sinh bằng tiêu chí nào.
Ví dụ, nếu mục tiêu là một ngành có phương thức xét tuyển dựa chủ yếu vào điểm thi tốt nghiệp THPT, việc dành quá nhiều thời gian cho một chứng chỉ không nằm trong phương thức đó có thể không đem lại hiệu quả tương ứng.
Nếu trường sử dụng kỳ thi riêng, trọng tâm lại phải là kỳ thi ấy.
Nếu trường sử dụng chứng chỉ quốc tế, lúc đó IELTS hoặc một chứng chỉ phù hợp mới trở thành một phần đáng cân nhắc trong kế hoạch.
Một điều phụ huynh cần tính: chi phí cơ hội
Có một câu hỏi ít được đặt ra khi nói về IELTS: Nếu dành thêm 200 giờ để nâng IELTS từ 7.0 lên 7.5, 200 giờ đó có thể tạo ra kết quả gì nếu dành cho việc khác?
Đây chính là “chi phí cơ hội” mà học sinh 2009 cần nhìn thấy.
Hai năm cuối THPT là giai đoạn rất quan trọng. Học sinh phải đồng thời duy trì điểm học tập, chuẩn bị thi tốt nghiệp, tìm hiểu phương thức tuyển sinh và có thể tham gia các kỳ thi riêng.
Nếu IELTS vẫn phục vụ mục tiêu cụ thể, việc duy trì là hợp lý. Nhưng nếu chỉ học để có một con số đẹp trên hồ sơ, trong khi chứng chỉ đó không còn tạo lợi thế tuyển sinh như kỳ vọng ban đầu, học sinh cần cân nhắc lại.
Đây không phải là câu chuyện IELTS tốt hay xấu. Đó là câu chuyện sử dụng thời gian và nguồn lực vào đâu để phù hợp với mục tiêu đại học.
Với học sinh 2009, việc cần làm ngay là gì?
Trước hết, không nên vội dừng học hoặc đăng ký thi lại chỉ vì thông tin “bỏ cộng điểm IELTS”.
Đây mới là dự thảo và Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến đến ngày 23/9. Các quy định chính thức cho tuyển sinh 2027 cần được chờ đợi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Tiếp đó, mỗi học sinh nên lập một danh sách khoảng 5-10 trường và ngành thực sự muốn theo học và chờ phương án tuyển sinh của từng trường. Với từng trường, cần kiểm tra bốn câu hỏi: IELTS có được sử dụng không; nếu có thì dùng để làm gì; phương thức xét tuyển nào sử dụng chứng chỉ; và chứng chỉ ở mức nào là đủ.
Sau đó mới quyết định có nên thi IELTS, thi lại hay nâng band điểm.
Quan trọng nhất là không để IELTS trở thành mục tiêu thay thế cho mục tiêu lớn hơn là vào đúng ngành, đúng trường và chuẩn bị tốt cho việc học đại học.
Thế hệ 2009 đang ở giữa một cuộc chuyển đổi
Điểm đáng chú ý của chính sách mới là nó xuất hiện đúng thời điểm học sinh sinh năm 2009 bắt đầu bước vào giai đoạn quyết định hồ sơ đại học.
Nhiều em đã chuẩn bị IELTS từ nhiều năm trước. Một số em có thể đã đạt 6.5, 7.0 hoặc cao hơn. Vì thế, cảm giác lo lắng khi chính sách thay đổi là điều dễ hiểu.
Nhưng điều học sinh cần lúc này không phải là coi khoản đầu tư IELTS trước đây là “mất trắng”.
Một năng lực ngoại ngữ tốt vẫn là tài sản của người học. Chứng chỉ IELTS cũng vẫn có thể được sử dụng trong những trường hợp phù hợp với phương thức tuyển sinh mà các trường công bố.
Điều thay đổi là không thể mặc định rằng cứ có IELTS thì sẽ được cộng thêm điểm khi xét tuyển đại học.
Vì vậy, với học sinh sinh năm 2009, chiến lược hợp lý hơn trong giai đoạn này là: giữ năng lực tiếng Anh, nhưng thay đổi cách nhìn về chứng chỉ; không chạy theo band điểm chỉ vì điểm cộng; và quan trọng nhất là xây dựng kế hoạch tuyển sinh dựa trên chính ngành học, trường học và phương thức xét tuyển mà mình hướng tới.