Minh Phương
Thành viên nổi tiếng
Vụ 5 chú tiểu bị đánh tại chùa Bầu, tỉnh Phú Thọ, đang đặt ra một vấn đề pháp lý được nhiều người quan tâm: người chứng kiến hành vi bạo hành trẻ em nhưng chỉ quay video, không trực tiếp can ngăn, có thể bị xử lý hay không?
Câu trả lời cần phân biệt rõ giữa không trực tiếp can thiệp và không thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em. Đây là hai hành vi có bản chất pháp lý khác nhau và không phải cứ chứng kiến rồi không lao vào can ngăn là đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Không phải cứ không can ngăn là phạm tội
Theo Điều 132 Bộ luật Hình sự, tội "Không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng" chỉ được đặt ra khi người chứng kiến thấy người khác đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, bản thân có điều kiện cứu giúp nhưng không cứu, đồng thời hậu quả chết người xảy ra. Khoản 1 điều luật quy định mức phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm; các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể bị phạt tù cao hơn.
Như vậy, trong một vụ bạo hành trẻ em, việc một người đứng ngoài không trực tiếp lao vào giằng co với người đang đánh trẻ không đồng nghĩa ngay lập tức với việc người đó phạm tội theo Điều 132. Cơ quan chức năng còn phải xem xét tình trạng thực tế của nạn nhân, khả năng cứu giúp của người chứng kiến và hậu quả xảy ra.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những tình huống người bạo hành có hành vi hung hãn, người chứng kiến có nguy cơ bị tấn công hoặc việc can thiệp trực tiếp có thể khiến tình hình nguy hiểm hơn.
Tuy nhiên, không thể từ đó suy ra rằng người chứng kiến có thể chỉ quay video rồi bỏ đi mà không làm gì khác.
Luật Trẻ em đặt ra trách nhiệm tố giác đối với cá nhân
Điều 51 Luật Trẻ em năm 2016 quy định cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình và cá nhân có trách nhiệm thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em hoặc trường hợp trẻ em bị xâm hại, có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột, bỏ rơi đến cơ quan có thẩm quyền.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong trường hợp người chứng kiến quay được video về một vụ bạo hành.
Theo Nghị định 130/2021/NĐ-CP, hành vi không cung cấp hoặc che giấu thông tin về trẻ em bị xâm hại, không thông báo cho nơi tiếp nhận thông tin về hành vi xâm hại trẻ em, hoặc một số hành vi liên quan có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 15 triệu đồng. Đối với trường hợp trẻ có nguy cơ bị bạo lực, mức phạt đối với hành vi không thông báo, không cung cấp hoặc che giấu thông tin là từ 5 triệu đến 10 triệu đồng.
Do đó, thông tin cho rằng mọi trường hợp không tố giác hành vi xâm hại trẻ em đều có thể bị phạt từ 5 đến 30 triệu đồng là chưa chính xác nếu hiểu theo một mức phạt chung. Mức phạt phải căn cứ vào hành vi cụ thể được quy định tại Điều 28 Nghị định 130/2021/NĐ-CP.
Khi nào có thể bị xử lý hình sự vì không tố giác?
Một vấn đề khác cần phân biệt là trách nhiệm hình sự về tội Không tố giác tội phạm.
Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định người biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà không tố giác có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm theo Điều 390.
Tuy nhiên, không phải bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào cũng đủ căn cứ để xử lý người không tố giác theo Điều 390. Điều 390 quy định cụ thể phạm vi những tội phạm mà người biết rõ nhưng không tố giác có thể bị xử lý. Theo điều luật, người phạm tội có thể bị cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Đáng chú ý, Điều 390 cũng quy định người không tố giác nhưng đã có hành động can ngăn người phạm tội hoặc hạn chế tác hại của tội phạm có thể được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt.
Vì vậy, trong từng vụ việc cụ thể, cơ quan điều tra phải xác định người chứng kiến có thực sự biết rõ hành vi đang xảy ra là tội phạm hay không, tội phạm thuộc trường hợp nào, người đó có khả năng thông báo hay can thiệp hay không và những hành động của họ sau khi chứng kiến sự việc.
Vụ 5 chú tiểu ở chùa Bầu đặt ra vấn đề gì?
Vấn đề này trở nên đáng chú ý sau vụ 5 chú tiểu bị hành hung tại chùa Bầu, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ.
Theo thông tin được cung cấp, ngày 10/8, một người dân sống gần chùa nghe tiếng trẻ khóc nên đi kiểm tra và phát hiện một người đàn ông mặc áo nâu dùng roi đánh một cháu bé. Người này đã dùng điện thoại ghi lại diễn biến sự việc, sau đó rời khỏi hiện trường vì lo sợ bị phát hiện hoặc bị tấn công. Đoạn video sau đó được cung cấp cho cơ quan công an để phục vụ điều tra.
Trong khi đó, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Phú Thọ đã khởi tố vụ án, khởi tố bị can và bắt tạm giam Nguyễn Thế Duy, sinh năm 2001, để điều tra về tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134 Bộ luật Hình sự. Duy được xác định là người đã đánh 5 chú tiểu tại chùa Bầu.
Công an Phú Thọ đồng thời tiếp tục xác minh trách nhiệm của người quay video nhưng không có hành động ngăn chặn, bảo vệ các cháu. Việc xác minh này nhằm làm rõ hoàn cảnh cụ thể, khả năng can thiệp, nhận thức của người chứng kiến và các hành động mà người này đã thực hiện sau khi phát hiện vụ việc.
Theo thông tin từ chính quyền địa phương, sau vụ việc, 4 chú tiểu quê Khánh Hòa được đưa vào Trung tâm công tác xã hội Vĩnh Phúc, trong khi một cháu quê Phú Thọ được đưa về gia đình. Sức khỏe các cháu được cho biết đã ổn định.
Quay video có phải là hành vi sai?
Không. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh và video do người dân ghi nhận có thể trở thành chứng cứ quan trọng giúp cơ quan chức năng xác minh vụ việc.
Vấn đề nằm ở chỗ người chứng kiến không nên coi việc quay video là hành động duy nhất cần làm.
Nếu chứng kiến trẻ em đang bị đánh, người dân có thể sử dụng điện thoại để ghi nhận hình ảnh trong trường hợp việc này không làm tăng nguy hiểm cho bản thân hoặc nạn nhân. Sau đó, video nên được chuyển cho công an hoặc cơ quan có thẩm quyền để phục vụ xác minh.
Điều đáng tránh là quay xong rồi không báo cho bất kỳ ai, hoặc chỉ đăng tải video lên mạng xã hội để thu hút sự chú ý mà không tìm cách bảo vệ nạn nhân.
Không nên đưa hình ảnh trẻ bị bạo hành lên mạng xã hội
Một vấn đề khác cũng cần được lưu ý là quyền riêng tư của trẻ em.
Trong trường hợp có video ghi lại cảnh trẻ bị đánh, việc công khai hình ảnh khuôn mặt, tên tuổi, nơi ở hoặc những thông tin có thể nhận diện nạn nhân có thể khiến trẻ tiếp tục chịu tổn thương, bị tò mò, soi mói hoặc lan truyền hình ảnh ngoài kiểm soát.
Nghị định 130/2021/NĐ-CP cũng quy định các hành vi vi phạm liên quan đến bảo mật thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em. Riêng Điều 28 quy định mức phạt từ 10 đến 15 triệu đồng đối với một số hành vi như không bảo mật thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em.
Vì vậy, cách xử lý phù hợp hơn là lưu giữ nguyên bản video và cung cấp trực tiếp cho cơ quan công an, cơ quan bảo vệ trẻ em hoặc Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em, thay vì đưa toàn bộ hình ảnh nhận diện trẻ lên mạng.
Nếu không dám can ngăn trực tiếp, nên làm gì?
Pháp luật không đòi hỏi một người dân bình thường phải tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm để đối đầu với người đang bạo hành.
Trong tình huống có thể can thiệp an toàn, người chứng kiến có thể lên tiếng yêu cầu dừng hành vi, kêu gọi những người xung quanh hỗ trợ hoặc đưa trẻ ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Nếu đối tượng hung hãn hoặc việc can thiệp trực tiếp có thể khiến bản thân và trẻ gặp nguy hiểm hơn, ưu tiên là nhanh chóng báo lực lượng chức năng, cung cấp vị trí, mô tả người đang bạo hành, tình trạng của trẻ và những thông tin, hình ảnh đã ghi nhận.
Đặc biệt, người dân có thể liên hệ Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để thông báo, tố giác hoặc đề nghị hỗ trợ đối với trường hợp trẻ em bị xâm hại.
Ranh giới pháp lý nằm ở đâu?
Từ các quy định hiện hành, có thể thấy cần phân biệt ba tình huống.
Thứ nhất, không trực tiếp can ngăn nhưng lập tức báo cơ quan chức năng và cung cấp chứng cứ. Trường hợp này không thể chỉ vì người đó không lao vào can thiệp mà kết luận họ vi phạm pháp luật. Cần xem xét toàn bộ hoàn cảnh, đặc biệt là nguy cơ đối với chính người chứng kiến và khả năng can thiệp thực tế.
Thứ hai, chứng kiến trẻ bị bạo hành, có khả năng báo tin nhưng chỉ quay video rồi bỏ đi, không thông báo cho bất kỳ cơ quan, cá nhân có thẩm quyền nào. Hành vi này có thể bị xem xét trách nhiệm hành chính theo Điều 28 Nghị định 130/2021/NĐ-CP, tùy tính chất và hành vi cụ thể.
Thứ ba, người chứng kiến biết rõ một tội phạm thuộc trường hợp luật định đang được thực hiện hoặc đã thực hiện nhưng cố tình không tố giác. Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 19 và Điều 390 Bộ luật Hình sự, người này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm.
Như vậy, câu hỏi "chỉ quay video mà không can ngăn có bị phạt hay không?" không thể trả lời đơn giản là có hoặc không. Cơ quan chức năng phải đánh giá cụ thể việc người chứng kiến có điều kiện can thiệp hay không, có biết rõ tính chất hành vi hay không, có thông báo cho cơ quan có thẩm quyền hay không và hành vi bạo hành có đủ dấu hiệu của tội phạm thuộc phạm vi Điều 390 hay không.
Điểm quan trọng nhất là không nên đánh đồng việc không dám đối đầu trực tiếp với người bạo hành với sự thờ ơ. Một người có thể không đủ khả năng hoặc điều kiện để tự mình ngăn chặn vụ việc, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện một hành động thiết thực hơn và an toàn hơn: gọi báo công an, báo chính quyền, gọi Tổng đài 111 và cung cấp bằng chứng.
Trong những tình huống như vụ việc tại chùa Bầu, một đoạn video có thể giúp cơ quan điều tra làm rõ hành vi của người bạo hành. Nhưng giá trị của việc ghi hình sẽ lớn hơn nhiều nếu nó đi kèm với hành động báo tin và tìm cách đưa nạn nhân đến nơi an toàn. Bảo vệ trẻ em không nhất thiết đòi hỏi sự liều lĩnh, nhưng đòi hỏi người chứng kiến không làm ngơ trước nguy cơ mà mình đã nhận biết.
Câu trả lời cần phân biệt rõ giữa không trực tiếp can thiệp và không thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em. Đây là hai hành vi có bản chất pháp lý khác nhau và không phải cứ chứng kiến rồi không lao vào can ngăn là đương nhiên bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Không phải cứ không can ngăn là phạm tội
Theo Điều 132 Bộ luật Hình sự, tội "Không cứu giúp người đang ở trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng" chỉ được đặt ra khi người chứng kiến thấy người khác đang trong tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, bản thân có điều kiện cứu giúp nhưng không cứu, đồng thời hậu quả chết người xảy ra. Khoản 1 điều luật quy định mức phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm; các trường hợp nghiêm trọng hơn có thể bị phạt tù cao hơn.
Như vậy, trong một vụ bạo hành trẻ em, việc một người đứng ngoài không trực tiếp lao vào giằng co với người đang đánh trẻ không đồng nghĩa ngay lập tức với việc người đó phạm tội theo Điều 132. Cơ quan chức năng còn phải xem xét tình trạng thực tế của nạn nhân, khả năng cứu giúp của người chứng kiến và hậu quả xảy ra.
Điều này đặc biệt quan trọng trong những tình huống người bạo hành có hành vi hung hãn, người chứng kiến có nguy cơ bị tấn công hoặc việc can thiệp trực tiếp có thể khiến tình hình nguy hiểm hơn.
Tuy nhiên, không thể từ đó suy ra rằng người chứng kiến có thể chỉ quay video rồi bỏ đi mà không làm gì khác.
Luật Trẻ em đặt ra trách nhiệm tố giác đối với cá nhân
Điều 51 Luật Trẻ em năm 2016 quy định cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, gia đình và cá nhân có trách nhiệm thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em hoặc trường hợp trẻ em bị xâm hại, có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột, bỏ rơi đến cơ quan có thẩm quyền.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý trong trường hợp người chứng kiến quay được video về một vụ bạo hành.
Theo Nghị định 130/2021/NĐ-CP, hành vi không cung cấp hoặc che giấu thông tin về trẻ em bị xâm hại, không thông báo cho nơi tiếp nhận thông tin về hành vi xâm hại trẻ em, hoặc một số hành vi liên quan có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đến 15 triệu đồng. Đối với trường hợp trẻ có nguy cơ bị bạo lực, mức phạt đối với hành vi không thông báo, không cung cấp hoặc che giấu thông tin là từ 5 triệu đến 10 triệu đồng.
Do đó, thông tin cho rằng mọi trường hợp không tố giác hành vi xâm hại trẻ em đều có thể bị phạt từ 5 đến 30 triệu đồng là chưa chính xác nếu hiểu theo một mức phạt chung. Mức phạt phải căn cứ vào hành vi cụ thể được quy định tại Điều 28 Nghị định 130/2021/NĐ-CP.
Khi nào có thể bị xử lý hình sự vì không tố giác?
Một vấn đề khác cần phân biệt là trách nhiệm hình sự về tội Không tố giác tội phạm.
Điều 19 Bộ luật Hình sự quy định người biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện mà không tố giác có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm theo Điều 390.
Tuy nhiên, không phải bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào cũng đủ căn cứ để xử lý người không tố giác theo Điều 390. Điều 390 quy định cụ thể phạm vi những tội phạm mà người biết rõ nhưng không tố giác có thể bị xử lý. Theo điều luật, người phạm tội có thể bị cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Đáng chú ý, Điều 390 cũng quy định người không tố giác nhưng đã có hành động can ngăn người phạm tội hoặc hạn chế tác hại của tội phạm có thể được miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt.
Vì vậy, trong từng vụ việc cụ thể, cơ quan điều tra phải xác định người chứng kiến có thực sự biết rõ hành vi đang xảy ra là tội phạm hay không, tội phạm thuộc trường hợp nào, người đó có khả năng thông báo hay can thiệp hay không và những hành động của họ sau khi chứng kiến sự việc.
Vụ 5 chú tiểu ở chùa Bầu đặt ra vấn đề gì?
Vấn đề này trở nên đáng chú ý sau vụ 5 chú tiểu bị hành hung tại chùa Bầu, phường Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ.
Theo thông tin được cung cấp, ngày 10/8, một người dân sống gần chùa nghe tiếng trẻ khóc nên đi kiểm tra và phát hiện một người đàn ông mặc áo nâu dùng roi đánh một cháu bé. Người này đã dùng điện thoại ghi lại diễn biến sự việc, sau đó rời khỏi hiện trường vì lo sợ bị phát hiện hoặc bị tấn công. Đoạn video sau đó được cung cấp cho cơ quan công an để phục vụ điều tra.
Trong khi đó, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Phú Thọ đã khởi tố vụ án, khởi tố bị can và bắt tạm giam Nguyễn Thế Duy, sinh năm 2001, để điều tra về tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134 Bộ luật Hình sự. Duy được xác định là người đã đánh 5 chú tiểu tại chùa Bầu.
Công an Phú Thọ đồng thời tiếp tục xác minh trách nhiệm của người quay video nhưng không có hành động ngăn chặn, bảo vệ các cháu. Việc xác minh này nhằm làm rõ hoàn cảnh cụ thể, khả năng can thiệp, nhận thức của người chứng kiến và các hành động mà người này đã thực hiện sau khi phát hiện vụ việc.
Theo thông tin từ chính quyền địa phương, sau vụ việc, 4 chú tiểu quê Khánh Hòa được đưa vào Trung tâm công tác xã hội Vĩnh Phúc, trong khi một cháu quê Phú Thọ được đưa về gia đình. Sức khỏe các cháu được cho biết đã ổn định.
Quay video có phải là hành vi sai?
Không. Trong nhiều trường hợp, hình ảnh và video do người dân ghi nhận có thể trở thành chứng cứ quan trọng giúp cơ quan chức năng xác minh vụ việc.
Vấn đề nằm ở chỗ người chứng kiến không nên coi việc quay video là hành động duy nhất cần làm.
Nếu chứng kiến trẻ em đang bị đánh, người dân có thể sử dụng điện thoại để ghi nhận hình ảnh trong trường hợp việc này không làm tăng nguy hiểm cho bản thân hoặc nạn nhân. Sau đó, video nên được chuyển cho công an hoặc cơ quan có thẩm quyền để phục vụ xác minh.
Điều đáng tránh là quay xong rồi không báo cho bất kỳ ai, hoặc chỉ đăng tải video lên mạng xã hội để thu hút sự chú ý mà không tìm cách bảo vệ nạn nhân.
Không nên đưa hình ảnh trẻ bị bạo hành lên mạng xã hội
Một vấn đề khác cũng cần được lưu ý là quyền riêng tư của trẻ em.
Trong trường hợp có video ghi lại cảnh trẻ bị đánh, việc công khai hình ảnh khuôn mặt, tên tuổi, nơi ở hoặc những thông tin có thể nhận diện nạn nhân có thể khiến trẻ tiếp tục chịu tổn thương, bị tò mò, soi mói hoặc lan truyền hình ảnh ngoài kiểm soát.
Nghị định 130/2021/NĐ-CP cũng quy định các hành vi vi phạm liên quan đến bảo mật thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em. Riêng Điều 28 quy định mức phạt từ 10 đến 15 triệu đồng đối với một số hành vi như không bảo mật thông tin, thông báo, tố giác hành vi xâm hại trẻ em.
Vì vậy, cách xử lý phù hợp hơn là lưu giữ nguyên bản video và cung cấp trực tiếp cho cơ quan công an, cơ quan bảo vệ trẻ em hoặc Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em, thay vì đưa toàn bộ hình ảnh nhận diện trẻ lên mạng.
Nếu không dám can ngăn trực tiếp, nên làm gì?
Pháp luật không đòi hỏi một người dân bình thường phải tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm để đối đầu với người đang bạo hành.
Trong tình huống có thể can thiệp an toàn, người chứng kiến có thể lên tiếng yêu cầu dừng hành vi, kêu gọi những người xung quanh hỗ trợ hoặc đưa trẻ ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Nếu đối tượng hung hãn hoặc việc can thiệp trực tiếp có thể khiến bản thân và trẻ gặp nguy hiểm hơn, ưu tiên là nhanh chóng báo lực lượng chức năng, cung cấp vị trí, mô tả người đang bạo hành, tình trạng của trẻ và những thông tin, hình ảnh đã ghi nhận.
Đặc biệt, người dân có thể liên hệ Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 để thông báo, tố giác hoặc đề nghị hỗ trợ đối với trường hợp trẻ em bị xâm hại.
Ranh giới pháp lý nằm ở đâu?
Từ các quy định hiện hành, có thể thấy cần phân biệt ba tình huống.
Thứ nhất, không trực tiếp can ngăn nhưng lập tức báo cơ quan chức năng và cung cấp chứng cứ. Trường hợp này không thể chỉ vì người đó không lao vào can thiệp mà kết luận họ vi phạm pháp luật. Cần xem xét toàn bộ hoàn cảnh, đặc biệt là nguy cơ đối với chính người chứng kiến và khả năng can thiệp thực tế.
Thứ hai, chứng kiến trẻ bị bạo hành, có khả năng báo tin nhưng chỉ quay video rồi bỏ đi, không thông báo cho bất kỳ cơ quan, cá nhân có thẩm quyền nào. Hành vi này có thể bị xem xét trách nhiệm hành chính theo Điều 28 Nghị định 130/2021/NĐ-CP, tùy tính chất và hành vi cụ thể.
Thứ ba, người chứng kiến biết rõ một tội phạm thuộc trường hợp luật định đang được thực hiện hoặc đã thực hiện nhưng cố tình không tố giác. Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Điều 19 và Điều 390 Bộ luật Hình sự, người này có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội không tố giác tội phạm.
Như vậy, câu hỏi "chỉ quay video mà không can ngăn có bị phạt hay không?" không thể trả lời đơn giản là có hoặc không. Cơ quan chức năng phải đánh giá cụ thể việc người chứng kiến có điều kiện can thiệp hay không, có biết rõ tính chất hành vi hay không, có thông báo cho cơ quan có thẩm quyền hay không và hành vi bạo hành có đủ dấu hiệu của tội phạm thuộc phạm vi Điều 390 hay không.
Điểm quan trọng nhất là không nên đánh đồng việc không dám đối đầu trực tiếp với người bạo hành với sự thờ ơ. Một người có thể không đủ khả năng hoặc điều kiện để tự mình ngăn chặn vụ việc, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện một hành động thiết thực hơn và an toàn hơn: gọi báo công an, báo chính quyền, gọi Tổng đài 111 và cung cấp bằng chứng.
Trong những tình huống như vụ việc tại chùa Bầu, một đoạn video có thể giúp cơ quan điều tra làm rõ hành vi của người bạo hành. Nhưng giá trị của việc ghi hình sẽ lớn hơn nhiều nếu nó đi kèm với hành động báo tin và tìm cách đưa nạn nhân đến nơi an toàn. Bảo vệ trẻ em không nhất thiết đòi hỏi sự liều lĩnh, nhưng đòi hỏi người chứng kiến không làm ngơ trước nguy cơ mà mình đã nhận biết.