Vu Thuy Tien
Thành viên nổi tiếng
Nam Tư tan rã thành bảy quốc gia, Liên Xô chấm dứt tồn tại với mười lăm nước cộng hòa độc lập. Nhưng nếu nhìn xa hơn vào lịch sử, một đế chế từng trải qua sự phân rã còn sâu sắc hơn nhiều: Đế quốc Ottoman. Từ một đế chế rộng lớn trải dài trên ba châu lục, sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, vùng lãnh thổ từng thuộc Ottoman được phân chia thành hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ mới.
Bản đồ các tỉnh và vilayet của Đế quốc Ottoman
Đế quốc Ottoman (từ năm 1299 đến năm 1923) từng là một đế quốc hùng mạnh. Được hình thành từ cuối thế kỷ XIII bởi người Turk, Ottoman từng bước mở rộng lãnh thổ và trở thành một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử. Sau khi Constantinople thất thủ năm 1453, Ottoman tiếp tục phát triển mạnh mẽ và đến thế kỷ XVI đạt tới thời kỳ cực thịnh. Lãnh thổ của đế chế trải rộng trên phần lớn Đông Nam châu Âu, Tây Á và Bắc Phi, kiểm soát những tuyến giao thương quan trọng giữa châu Âu và châu Á.
Sức mạnh của Ottoman không chỉ nằm ở quân đội. Đế chế này còn trở thành nơi giao thoa giữa nhiều nền văn hóa. Di sản của Đế quốc Đông La Mã, truyền thống Hồi giáo và các nền văn hóa của vùng Balkan, Trung Đông, Bắc Phi cùng tồn tại trong một cấu trúc chính trị đa sắc tộc, đa tôn giáo. Chính sự giao thoa ấy đã tạo nên một di sản văn hóa đặc biệt, thể hiện rõ trong kiến trúc, nghệ thuật, ẩm thực và đời sống đô thị của nhiều vùng từng nằm dưới quyền Ottoman.
Tuy nhiên mở rộng lãnh thổ và duy trì một đế chế rộng lớn là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Từ cuối thế kỷ XVI và đặc biệt trong các thế kỷ XVIII và XIX, Ottoman ngày càng phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về kinh tế, quân sự và quản trị. Trong khi các cường quốc châu Âu công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng, Ottoman gặp khó khăn trong việc thích ứng với một trật tự quốc tế đang thay đổi.
Sức ép từ bên ngoài ngày càng lớn. Nga, Áo và các cường quốc châu Âu khác liên tục cạnh tranh với Ottoman, khiến đế chế mất dần lãnh thổ tại châu Âu. Nhưng nguyên nhân khiến Ottoman suy yếu không chỉ đến từ các đối thủ bên ngoài. Bên trong đế chế, chủ nghĩa dân tộc ngày càng phát triển, đặc biệt tại khu vực Balkan. Nhiều cộng đồng dân tộc bắt đầu đòi quyền tự trị rồi tiến tới độc lập.
Các cường quốc châu Âu cũng tận dụng những mâu thuẫn này để mở rộng ảnh hưởng. Đến đầu thế kỷ XX, Ottoman đã mất phần lớn lãnh thổ châu Âu. Thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ nhất trở thành đòn quyết định. Năm 1922, chế độ quân chủ Ottoman bị bãi bỏ; năm 1923, Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ ra đời trên phần lãnh thổ cốt lõi của đế chế.
Sự tan rã ấy không đơn giản là Ottoman biến mất rồi lập tức xuất hiện một con số cố định gồm "40 quốc gia". Thực tế, quá trình phân chia diễn ra qua nhiều giai đoạn và liên quan đến hàng chục quốc gia, vùng lãnh thổ và thực thể chính trị khác nhau. Syria, Iraq, Lebanon, Jordan, Israel, Palestine và nhiều quốc gia Balkan hiện đại đều gắn với quá trình biến đổi lãnh thổ diễn ra sau sự suy tàn của Ottoman.
Bản đồ các tỉnh và vilayet của Đế quốc Ottoman
Đế quốc Ottoman (từ năm 1299 đến năm 1923) từng là một đế quốc hùng mạnh. Được hình thành từ cuối thế kỷ XIII bởi người Turk, Ottoman từng bước mở rộng lãnh thổ và trở thành một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử. Sau khi Constantinople thất thủ năm 1453, Ottoman tiếp tục phát triển mạnh mẽ và đến thế kỷ XVI đạt tới thời kỳ cực thịnh. Lãnh thổ của đế chế trải rộng trên phần lớn Đông Nam châu Âu, Tây Á và Bắc Phi, kiểm soát những tuyến giao thương quan trọng giữa châu Âu và châu Á.
Sức mạnh của Ottoman không chỉ nằm ở quân đội. Đế chế này còn trở thành nơi giao thoa giữa nhiều nền văn hóa. Di sản của Đế quốc Đông La Mã, truyền thống Hồi giáo và các nền văn hóa của vùng Balkan, Trung Đông, Bắc Phi cùng tồn tại trong một cấu trúc chính trị đa sắc tộc, đa tôn giáo. Chính sự giao thoa ấy đã tạo nên một di sản văn hóa đặc biệt, thể hiện rõ trong kiến trúc, nghệ thuật, ẩm thực và đời sống đô thị của nhiều vùng từng nằm dưới quyền Ottoman.
Tuy nhiên mở rộng lãnh thổ và duy trì một đế chế rộng lớn là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau. Từ cuối thế kỷ XVI và đặc biệt trong các thế kỷ XVIII và XIX, Ottoman ngày càng phải đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về kinh tế, quân sự và quản trị. Trong khi các cường quốc châu Âu công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng, Ottoman gặp khó khăn trong việc thích ứng với một trật tự quốc tế đang thay đổi.
Sức ép từ bên ngoài ngày càng lớn. Nga, Áo và các cường quốc châu Âu khác liên tục cạnh tranh với Ottoman, khiến đế chế mất dần lãnh thổ tại châu Âu. Nhưng nguyên nhân khiến Ottoman suy yếu không chỉ đến từ các đối thủ bên ngoài. Bên trong đế chế, chủ nghĩa dân tộc ngày càng phát triển, đặc biệt tại khu vực Balkan. Nhiều cộng đồng dân tộc bắt đầu đòi quyền tự trị rồi tiến tới độc lập.
Các cường quốc châu Âu cũng tận dụng những mâu thuẫn này để mở rộng ảnh hưởng. Đến đầu thế kỷ XX, Ottoman đã mất phần lớn lãnh thổ châu Âu. Thất bại trong Chiến tranh thế giới thứ nhất trở thành đòn quyết định. Năm 1922, chế độ quân chủ Ottoman bị bãi bỏ; năm 1923, Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ ra đời trên phần lãnh thổ cốt lõi của đế chế.
Sự tan rã ấy không đơn giản là Ottoman biến mất rồi lập tức xuất hiện một con số cố định gồm "40 quốc gia". Thực tế, quá trình phân chia diễn ra qua nhiều giai đoạn và liên quan đến hàng chục quốc gia, vùng lãnh thổ và thực thể chính trị khác nhau. Syria, Iraq, Lebanon, Jordan, Israel, Palestine và nhiều quốc gia Balkan hiện đại đều gắn với quá trình biến đổi lãnh thổ diễn ra sau sự suy tàn của Ottoman.