Minh Phương✔
Thành viên nổi tiếng
Hà Nội đã có quy hoạch tổng thể với tầm nhìn 100 năm, trong đó lần đầu tiên bài toán chống ngập được đặt trong một chiến lược dài hạn, hướng tới mô hình “thành phố bọt biển”, tăng không gian trữ nước và nghiên cứu cả hệ thống bể chứa ngầm. Nhưng ở thời điểm hiện tại, năng lực thoát nước của Thủ đô vẫn còn cách rất xa yêu cầu quy hoạch. Câu hỏi đặt ra là bao giờ Hà Nội mới thực sự thoát khỏi cảnh cứ mưa lớn là ngập?
Tầm nhìn 100 năm và bài toán chống ngập
Ngày 13/5/2026, UBND TP Hà Nội ban hành Quyết định 2512 phê duyệt Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm. Quy hoạch xác định các định hướng phát triển dài hạn, với mục tiêu đến năm 2035 xây dựng Hà Nội trở thành đô thị xanh, thông minh, hiện đại, đồng thời tạo nền tảng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Trong quy hoạch, chống ngập không còn được nhìn nhận đơn thuần là câu chuyện xây thêm cống hay trạm bơm. Hà Nội định hướng chuyển sang mô hình “thành phố bọt biển”, tăng khả năng thấm và trữ nước mưa ngay trong đô thị, kết hợp các giải pháp công trình với giải pháp xanh.
Theo định hướng này, nước mưa cần được giữ lại ở nhiều tầng, từ mặt đất, hồ điều hòa, không gian xanh cho tới các công trình ngầm, thay vì dồn toàn bộ lượng nước vào mạng lưới cống rồi tìm cách bơm ra khỏi thành phố.
Đây là sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy chống ngập. Tuy nhiên, từ quy hoạch đến một hệ thống có thể vận hành hiệu quả vẫn là khoảng cách rất lớn.
Hệ thống thoát nước hiện mới đáp ứng khoảng 20% yêu cầu
Thực trạng hạ tầng hiện nay cho thấy bài toán ngập của Hà Nội không thể giải quyết chỉ bằng những dự án xử lý điểm.
Theo Viện Quy hoạch Xây dựng Hà Nội, công suất các công trình đầu mối hiện mới đạt khoảng 20% so với quy hoạch. Diện tích hồ điều hòa cũng mới đạt khoảng 18,7% so với quy hoạch năm 2013.
Một thông tin được đưa ra trong quá trình xây dựng Đề án xử lý úng ngập Hà Nội giai đoạn 2026-2030 cho thấy, trong 4 lưu vực thoát nước của thành phố, mới có lưu vực sông Tô Lịch được đầu tư hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Hệ thống hồ điều hòa được đầu tư chưa đến 20% theo quy hoạch, trong khi các trạm bơm đầu mối cũng mới đạt khoảng 20% công suất.
Điều này lý giải một phần vì sao Hà Nội vẫn dễ rơi vào tình trạng quá tải khi xuất hiện những trận mưa lớn.
Không chỉ thiếu công trình, tốc độ đô thị hóa cũng làm thay đổi nhanh chóng bề mặt thành phố. Những diện tích đất có khả năng thấm nước tự nhiên bị thu hẹp trong khi diện tích bê tông, đường giao thông và các công trình xây dựng tăng lên. Khi nước mưa không còn nhiều không gian để thấm và trữ, áp lực lập tức dồn lên hệ thống thoát nước.
5.600 tỷ đồng và 10 dự án chống ngập khẩn cấp
Trước mắt, Hà Nội đang triển khai một loạt dự án nhằm tăng năng lực tiêu thoát nước và xử lý các khu vực thường xuyên xảy ra úng ngập.
10 dự án chống úng ngập khẩn cấp tập trung vào các hạng mục như cải tạo kênh, nâng công suất trạm bơm, xây dựng hồ điều hòa và bổ sung hệ thống thoát nước. Danh mục gồm các dự án tại khu vực Resco, Ecohome, Tây Hồ Tây, Ciputra, Võ Chí Công, Long Biên, Đông Anh, Gia Lâm, Đại lộ Thăng Long cùng các hồ điều hòa Phú Đô, Yên Nghĩa, Thụy Phương và hồ đầu mối Mễ Trì.
Trong đó, nhiều dự án có tổng mức đầu tư hàng trăm tỷ đồng, như hồ điều hòa Phú Đô 800 tỷ đồng, hồ Yên Nghĩa 1 khoảng 858 tỷ đồng, hồ Thụy Phương 2 khoảng 717 tỷ đồng và cải tạo tuyến hạ lưu Kim Ngưu nối sông Tô Lịch với trạm bơm Yên Sở khoảng 700 tỷ đồng.
Mục tiêu trước mắt không phải là tuyên bố chấm dứt hoàn toàn ngập úng, mà là giảm số điểm ngập, giảm diện tích, độ sâu và thời gian ngập so với những trận mưa có cường độ tương đương trước đây.
Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá hiệu quả của các dự án chống ngập. Một công trình hoàn thành có thể giúp giảm ngập cho một lưu vực hoặc một nhóm khu vực, nhưng chưa đồng nghĩa với việc toàn bộ Hà Nội đã có một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh.
Từ “chạy theo nước” sang giữ nước lại trong đô thị
Một trong những hướng đáng chú ý nhất trong chiến lược mới là mô hình “thành phố bọt biển”.
Thay vì chỉ tìm cách đưa nước ra khỏi thành phố càng nhanh càng tốt, Hà Nội dự kiến tăng khả năng giữ nước ngay tại nơi nước rơi xuống. Các hồ điều hòa, không gian xanh, mặt nước, khu vực có khả năng thấm nước và các công trình trữ nước sẽ trở thành một phần của hệ thống chống ngập.
Đề án chống ngập giai đoạn 2026-2030 cũng đề xuất kết hợp “giải pháp xám” như cống, kênh, trạm bơm với “giải pháp xanh”, đồng thời tiếp cận theo từng lưu vực thay vì xử lý riêng lẻ từng điểm ngập.
Hệ thống trạm bơm, hồ điều hòa, kênh mương và mạng lưới cống phải được kết nối thành một hệ thống thống nhất. Thành phố cũng hướng tới xây dựng cơ sở dữ liệu và trung tâm điều hành thoát nước theo thời gian thực để dự báo, cảnh báo và điều hành hệ thống khi có mưa lớn.
Nói cách khác, chống ngập trong quy hoạch mới không chỉ là “xây thêm cống”, mà là thay đổi cách thành phố ứng xử với nước mưa.
Nhưng một quy hoạch 100 năm có đồng nghĩa với 100 năm không còn ngập?
Câu trả lời hiện tại là chưa thể khẳng định.
Quy hoạch đã đưa ra định hướng dài hạn, nhưng năng lực hạ tầng hiện tại mới đạt một phần nhỏ so với yêu cầu. Chính Hà Nội cũng đang phải đồng thời xử lý những điểm nghẽn trước mắt, hoàn thiện quy hoạch thoát nước và triển khai các dự án cấp bách.
Một vấn đề khác là những trận mưa cực đoan có thể vượt xa điều kiện thiết kế của hệ thống hiện hữu. Vì vậy, ngay cả khi các công trình được đầu tư đầy đủ, bài toán không chỉ nằm ở công suất cống và trạm bơm mà còn ở khả năng dự báo, trữ nước, vận hành liên hồ, quản lý cao độ nền và kiểm soát quá trình đô thị hóa.
Quy hoạch thoát nước mới của Hà Nội vì thế được xây dựng theo hướng cập nhật các kịch bản mưa cực đoan và gắn với quy hoạch tổng thể Thủ đô. Thành phố cũng đang điều chỉnh quy hoạch thoát nước và cao độ nền để phù hợp với không gian phát triển mới.
Câu trả lời nằm ở tốc độ thực hiện
Tầm nhìn 100 năm cho Hà Nội một khung phát triển dài hạn. Nhưng với người dân, câu hỏi thực tế hơn lại là: bao giờ những trận mưa lớn sẽ không còn đồng nghĩa với cảnh đường phố biến thành sông?
Khoảng cách hiện nay rất rõ: quy hoạch đã hướng tới một đô thị có khả năng “hấp thụ” nước, nhưng hệ thống hạ tầng hiện hữu mới đáp ứng khoảng 20% yêu cầu; hồ điều hòa mới đạt khoảng 18,7% so với quy hoạch năm 2013.
Vì thế, thước đo quan trọng nhất của quy hoạch 100 năm không nằm ở những con số của tầm nhìn, mà ở tốc độ biến các định hướng ấy thành công trình thực tế, ở khả năng kết nối các lưu vực và ở việc thành phố có giữ được không gian dành cho nước trong quá trình đô thị hóa hay không.
Nếu các hồ điều hòa tiếp tục thiếu, hệ thống cống không được khớp nối, trạm bơm chưa đủ công suất và đất đô thị tiếp tục bị bê tông hóa nhanh hơn tốc độ xây dựng hạ tầng, thì “thành phố bọt biển” vẫn chỉ là một mục tiêu trên quy hoạch.
Ngược lại, nếu Hà Nội thực sự chuyển từ tư duy chống ngập bằng từng công trình riêng lẻ sang quản lý nước theo toàn bộ lưu vực, đồng thời hoàn thiện hạ tầng trữ, dẫn và tiêu nước, thì quy hoạch tầm nhìn 100 năm có thể tạo ra nền tảng cho một Thủ đô có khả năng chống chịu tốt hơn trước những trận mưa cực đoan.
Vấn đề vì thế không phải Hà Nội có quy hoạch chống ngập hay chưa, mà là quy hoạch ấy sẽ được thực hiện nhanh đến đâu và có đủ sức đi trước tốc độ đô thị hóa hay không.
Tầm nhìn 100 năm và bài toán chống ngập
Ngày 13/5/2026, UBND TP Hà Nội ban hành Quyết định 2512 phê duyệt Quy hoạch tổng thể Thủ đô Hà Nội tầm nhìn 100 năm. Quy hoạch xác định các định hướng phát triển dài hạn, với mục tiêu đến năm 2035 xây dựng Hà Nội trở thành đô thị xanh, thông minh, hiện đại, đồng thời tạo nền tảng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Trong quy hoạch, chống ngập không còn được nhìn nhận đơn thuần là câu chuyện xây thêm cống hay trạm bơm. Hà Nội định hướng chuyển sang mô hình “thành phố bọt biển”, tăng khả năng thấm và trữ nước mưa ngay trong đô thị, kết hợp các giải pháp công trình với giải pháp xanh.
Theo định hướng này, nước mưa cần được giữ lại ở nhiều tầng, từ mặt đất, hồ điều hòa, không gian xanh cho tới các công trình ngầm, thay vì dồn toàn bộ lượng nước vào mạng lưới cống rồi tìm cách bơm ra khỏi thành phố.
Đây là sự thay đổi đáng chú ý trong tư duy chống ngập. Tuy nhiên, từ quy hoạch đến một hệ thống có thể vận hành hiệu quả vẫn là khoảng cách rất lớn.
Hệ thống thoát nước hiện mới đáp ứng khoảng 20% yêu cầu
Thực trạng hạ tầng hiện nay cho thấy bài toán ngập của Hà Nội không thể giải quyết chỉ bằng những dự án xử lý điểm.
Theo Viện Quy hoạch Xây dựng Hà Nội, công suất các công trình đầu mối hiện mới đạt khoảng 20% so với quy hoạch. Diện tích hồ điều hòa cũng mới đạt khoảng 18,7% so với quy hoạch năm 2013.
Một thông tin được đưa ra trong quá trình xây dựng Đề án xử lý úng ngập Hà Nội giai đoạn 2026-2030 cho thấy, trong 4 lưu vực thoát nước của thành phố, mới có lưu vực sông Tô Lịch được đầu tư hệ thống tương đối hoàn chỉnh. Hệ thống hồ điều hòa được đầu tư chưa đến 20% theo quy hoạch, trong khi các trạm bơm đầu mối cũng mới đạt khoảng 20% công suất.
Điều này lý giải một phần vì sao Hà Nội vẫn dễ rơi vào tình trạng quá tải khi xuất hiện những trận mưa lớn.
Không chỉ thiếu công trình, tốc độ đô thị hóa cũng làm thay đổi nhanh chóng bề mặt thành phố. Những diện tích đất có khả năng thấm nước tự nhiên bị thu hẹp trong khi diện tích bê tông, đường giao thông và các công trình xây dựng tăng lên. Khi nước mưa không còn nhiều không gian để thấm và trữ, áp lực lập tức dồn lên hệ thống thoát nước.
5.600 tỷ đồng và 10 dự án chống ngập khẩn cấp
Trước mắt, Hà Nội đang triển khai một loạt dự án nhằm tăng năng lực tiêu thoát nước và xử lý các khu vực thường xuyên xảy ra úng ngập.
10 dự án chống úng ngập khẩn cấp tập trung vào các hạng mục như cải tạo kênh, nâng công suất trạm bơm, xây dựng hồ điều hòa và bổ sung hệ thống thoát nước. Danh mục gồm các dự án tại khu vực Resco, Ecohome, Tây Hồ Tây, Ciputra, Võ Chí Công, Long Biên, Đông Anh, Gia Lâm, Đại lộ Thăng Long cùng các hồ điều hòa Phú Đô, Yên Nghĩa, Thụy Phương và hồ đầu mối Mễ Trì.
Trong đó, nhiều dự án có tổng mức đầu tư hàng trăm tỷ đồng, như hồ điều hòa Phú Đô 800 tỷ đồng, hồ Yên Nghĩa 1 khoảng 858 tỷ đồng, hồ Thụy Phương 2 khoảng 717 tỷ đồng và cải tạo tuyến hạ lưu Kim Ngưu nối sông Tô Lịch với trạm bơm Yên Sở khoảng 700 tỷ đồng.
Mục tiêu trước mắt không phải là tuyên bố chấm dứt hoàn toàn ngập úng, mà là giảm số điểm ngập, giảm diện tích, độ sâu và thời gian ngập so với những trận mưa có cường độ tương đương trước đây.
Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá hiệu quả của các dự án chống ngập. Một công trình hoàn thành có thể giúp giảm ngập cho một lưu vực hoặc một nhóm khu vực, nhưng chưa đồng nghĩa với việc toàn bộ Hà Nội đã có một hệ thống thoát nước hoàn chỉnh.
Từ “chạy theo nước” sang giữ nước lại trong đô thị
Một trong những hướng đáng chú ý nhất trong chiến lược mới là mô hình “thành phố bọt biển”.
Thay vì chỉ tìm cách đưa nước ra khỏi thành phố càng nhanh càng tốt, Hà Nội dự kiến tăng khả năng giữ nước ngay tại nơi nước rơi xuống. Các hồ điều hòa, không gian xanh, mặt nước, khu vực có khả năng thấm nước và các công trình trữ nước sẽ trở thành một phần của hệ thống chống ngập.
Đề án chống ngập giai đoạn 2026-2030 cũng đề xuất kết hợp “giải pháp xám” như cống, kênh, trạm bơm với “giải pháp xanh”, đồng thời tiếp cận theo từng lưu vực thay vì xử lý riêng lẻ từng điểm ngập.
Hệ thống trạm bơm, hồ điều hòa, kênh mương và mạng lưới cống phải được kết nối thành một hệ thống thống nhất. Thành phố cũng hướng tới xây dựng cơ sở dữ liệu và trung tâm điều hành thoát nước theo thời gian thực để dự báo, cảnh báo và điều hành hệ thống khi có mưa lớn.
Nói cách khác, chống ngập trong quy hoạch mới không chỉ là “xây thêm cống”, mà là thay đổi cách thành phố ứng xử với nước mưa.
Nhưng một quy hoạch 100 năm có đồng nghĩa với 100 năm không còn ngập?
Câu trả lời hiện tại là chưa thể khẳng định.
Quy hoạch đã đưa ra định hướng dài hạn, nhưng năng lực hạ tầng hiện tại mới đạt một phần nhỏ so với yêu cầu. Chính Hà Nội cũng đang phải đồng thời xử lý những điểm nghẽn trước mắt, hoàn thiện quy hoạch thoát nước và triển khai các dự án cấp bách.
Một vấn đề khác là những trận mưa cực đoan có thể vượt xa điều kiện thiết kế của hệ thống hiện hữu. Vì vậy, ngay cả khi các công trình được đầu tư đầy đủ, bài toán không chỉ nằm ở công suất cống và trạm bơm mà còn ở khả năng dự báo, trữ nước, vận hành liên hồ, quản lý cao độ nền và kiểm soát quá trình đô thị hóa.
Quy hoạch thoát nước mới của Hà Nội vì thế được xây dựng theo hướng cập nhật các kịch bản mưa cực đoan và gắn với quy hoạch tổng thể Thủ đô. Thành phố cũng đang điều chỉnh quy hoạch thoát nước và cao độ nền để phù hợp với không gian phát triển mới.
Câu trả lời nằm ở tốc độ thực hiện
Tầm nhìn 100 năm cho Hà Nội một khung phát triển dài hạn. Nhưng với người dân, câu hỏi thực tế hơn lại là: bao giờ những trận mưa lớn sẽ không còn đồng nghĩa với cảnh đường phố biến thành sông?
Khoảng cách hiện nay rất rõ: quy hoạch đã hướng tới một đô thị có khả năng “hấp thụ” nước, nhưng hệ thống hạ tầng hiện hữu mới đáp ứng khoảng 20% yêu cầu; hồ điều hòa mới đạt khoảng 18,7% so với quy hoạch năm 2013.
Vì thế, thước đo quan trọng nhất của quy hoạch 100 năm không nằm ở những con số của tầm nhìn, mà ở tốc độ biến các định hướng ấy thành công trình thực tế, ở khả năng kết nối các lưu vực và ở việc thành phố có giữ được không gian dành cho nước trong quá trình đô thị hóa hay không.
Nếu các hồ điều hòa tiếp tục thiếu, hệ thống cống không được khớp nối, trạm bơm chưa đủ công suất và đất đô thị tiếp tục bị bê tông hóa nhanh hơn tốc độ xây dựng hạ tầng, thì “thành phố bọt biển” vẫn chỉ là một mục tiêu trên quy hoạch.
Ngược lại, nếu Hà Nội thực sự chuyển từ tư duy chống ngập bằng từng công trình riêng lẻ sang quản lý nước theo toàn bộ lưu vực, đồng thời hoàn thiện hạ tầng trữ, dẫn và tiêu nước, thì quy hoạch tầm nhìn 100 năm có thể tạo ra nền tảng cho một Thủ đô có khả năng chống chịu tốt hơn trước những trận mưa cực đoan.
Vấn đề vì thế không phải Hà Nội có quy hoạch chống ngập hay chưa, mà là quy hoạch ấy sẽ được thực hiện nhanh đến đâu và có đủ sức đi trước tốc độ đô thị hóa hay không.