Sáng 14/9, TAND TP Hà Nội quyết định hủy toàn bộ bản án sơ thẩm, chuyển hồ sơ để điều tra lại vụ án bà Nguyễn Thị Bình, cựu Hiệu trưởng Trường THCS Ba Đình và bà Phạm Thị Minh Nguyệt, cựu kế toán nhà trường, cùng bị xét xử về tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ.
Điều đáng chú ý là quyết định này không đồng nghĩa với việc các bị cáo được xác định là không có sai phạm hay được tuyên vô tội.
Vấn đề là cấp phúc thẩm nhận thấy hồ sơ vụ án còn nhiều điểm quan trọng chưa được làm rõ, trong khi những điểm này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định có tội hay không, mức độ sai phạm và số tiền thiệt hại thực tế.
Có thể hiểu đơn giản: Tòa chưa thể đưa ra một phán quyết cuối cùng khi những mắt xích quan trọng của vụ án vẫn còn mâu thuẫn.
Cựu Hiệu trưởng Nguyễn Thị Bình cùng kế toán Phạm Thị Minh Nguyệt tại tòa sáng 14-9 - Ảnh: GIANG LONG
1. Mức thu tiền dạy thêm có thực sự vượt quy định?
Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý.
Năm học 2013-2014, Trường THCS Ba Đình tổ chức dạy thêm với mức thu 15.000 đồng/học sinh/tiết/môn.
Cấp sơ thẩm có căn cứ từ quy định của Hà Nội về mức trần tiền dạy thêm để xem xét việc nhà trường có thu vượt hay không.
Tuy nhiên, sau khi bản án sơ thẩm được tuyên, tháng 5/2026, Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tư pháp có kết luận cho rằng quy định về mức trần tại Quyết định 22 của UBND TP Hà Nội và hướng dẫn liên quan chưa phù hợp với Thông tư 17 của Bộ GD&ĐT.
Tại phiên phúc thẩm, đại diện Cục Kiểm tra văn bản tiếp tục khẳng định quan điểm này.
Như vậy xuất hiện một vấn đề pháp lý mới:
Nếu chính căn cứ được sử dụng để xác định việc thu tiền vượt mức có vấn đề về tính pháp lý, thì việc xác định số tiền thu vượt và thiệt hại phải được tính lại như thế nào?
Đây không phải chi tiết nhỏ mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến bản chất vụ án.
2. Có chia nhóm học sinh hay không?
Một vấn đề tưởng như rất kỹ thuật nhưng lại có thể làm thay đổi đáng kể cách tính thiệt hại.
Một số lời khai cho rằng nhà trường có chia học sinh thành các nhóm theo học lực khi tổ chức dạy thêm.
Nhưng một số lời khai khác lại cho rằng không có việc này.
Đáng chú ý, có những lời khai thay đổi và có sự mâu thuẫn giữa lời khai với các tài liệu, kế hoạch, báo cáo do chính nhà trường lập.
Nếu thực tế có chia nhóm lớp trong một khoảng thời gian nhất định thì số học sinh, số tiết và số tiền phải tính sẽ khác, kéo theo số tiền được xác định là thiệt hại cũng có thể giảm đáng kể.
Những mâu thuẫn này chưa được đối chất, làm rõ đầy đủ.
3. Vì sao “bản gốc” trong biên bản lại thành “bản photo”?
Đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến chứng cứ.
Biên bản thu giữ của cơ quan điều tra thể hiện đã thu giữ bản gốc sổ theo dõi dạy thêm, học thêm.
Nhưng tài liệu thực tế có trong hồ sơ lại chỉ là bản photo.
Cơ quan điều tra giải thích việc ghi “bản gốc” là lỗi đánh máy. Tuy nhiên, khi được yêu cầu cung cấp bản gốc, nhà trường lại cho biết không quản giữ.
Sự khác biệt này cần được xác minh.
Bởi trong một vụ án hình sự, chứng cứ không chỉ cần có mà còn phải được thu thập, quản lý và đánh giá đúng trình tự, đồng thời phải xác định được tính xác thực của tài liệu.
4. Các kết luận thanh tra cũng có những điểm chưa thống nhất
Tòa phúc thẩm còn chỉ ra sự chênh lệch, không khớp giữa số liệu trong các kết luận thanh tra của UBND quận Ba Đình, UBND TP Hà Nội với kết quả điều tra và xét xử sơ thẩm.
Khi các nguồn tài liệu quan trọng đưa ra những con số khác nhau thì việc cần làm không phải là lựa chọn ngay một con số để kết luận, mà phải quay lại kiểm tra nguồn gốc, phương pháp tính và căn cứ của từng số liệu.
Đó cũng là lý do tòa cho rằng cần điều tra lại.
5. Tiền thu – chi và khoản hơn 26 triệu đồng vẫn chưa được làm rõ
Vấn đề cuối cùng liên quan đến hồ sơ, chứng từ, sổ sách kế toán, đặc biệt là việc quản lý, sử dụng các khoản tiền dạy thêm và số tiền hơn 26 triệu đồng chưa được làm rõ triệt để.
Hồ sơ cũng thể hiện hoạt động dạy thêm năm học 2013-2014 có những vi phạm về nguyên tắc, trình tự, thủ tục; chẳng hạn chưa có đầy đủ đơn xin học thêm hoặc thỏa thuận với từng phụ huynh nhưng nhà trường đã tổ chức thu tiền đại trà.
Tòa vẫn ghi nhận những dấu hiệu vi phạm và dấu hiệu lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
Nhưng có vi phạm về quản lý, thủ tục hay thu – chi chưa đúng không đồng nghĩa với việc mọi yếu tố cấu thành tội phạm đã được chứng minh đầy đủ.
Đó chính là ranh giới mà cơ quan tố tụng phải làm rõ.
Điều quan trọng nhất của việc hủy án
Từ 5 nhóm vấn đề trên, TAND TP Hà Nội cho rằng cấp phúc thẩm không thể tự khắc phục hoặc giải quyết ngay tại phiên tòa.
Vì vậy, hồ sơ được trả lại để điều tra bổ sung, làm rõ toàn diện.
Điều này thể hiện một nguyên tắc rất quan trọng của tố tụng hình sự:
Không được kết tội khi chứng cứ chưa đủ chắc chắn, nhưng cũng không được bỏ lọt hành vi phạm tội nếu thực sự có sai phạm.
Vì thế, việc hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại không nên được hiểu theo hướng “cựu hiệu trưởng đã được minh oan”, cũng không nên vội kết luận “đã có tội”.
Đơn giản là vụ án chưa đủ căn cứ để giải quyết dứt điểm ở cấp phúc thẩm.
Với một vụ việc xảy ra trong môi trường trường học, liên quan đến tiền dạy thêm và trách nhiệm của người đứng đầu nhà trường, việc làm rõ càng cần thận trọng.
Bởi phía sau một bản án không chỉ là trách nhiệm pháp lý của những người bị cáo buộc, mà còn là uy tín của nhà trường, niềm tin của giáo viên, phụ huynh và học sinh.
Điều cần nhất lúc này là làm rõ sự thật bằng chứng cứ khách quan, đúng pháp luật: sai ở đâu, ai chịu trách nhiệm, thiệt hại thực tế là bao nhiêu và trách nhiệm hình sự có đến mức nào.
Đó cũng là cách để bảo đảm hai yêu cầu quan trọng nhất của pháp luật hình sự: không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.
Điều đáng chú ý là quyết định này không đồng nghĩa với việc các bị cáo được xác định là không có sai phạm hay được tuyên vô tội.
Vấn đề là cấp phúc thẩm nhận thấy hồ sơ vụ án còn nhiều điểm quan trọng chưa được làm rõ, trong khi những điểm này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định có tội hay không, mức độ sai phạm và số tiền thiệt hại thực tế.
Có thể hiểu đơn giản: Tòa chưa thể đưa ra một phán quyết cuối cùng khi những mắt xích quan trọng của vụ án vẫn còn mâu thuẫn.
Cựu Hiệu trưởng Nguyễn Thị Bình cùng kế toán Phạm Thị Minh Nguyệt tại tòa sáng 14-9 - Ảnh: GIANG LONG
1. Mức thu tiền dạy thêm có thực sự vượt quy định?
Đây là vấn đề đặc biệt đáng chú ý.
Năm học 2013-2014, Trường THCS Ba Đình tổ chức dạy thêm với mức thu 15.000 đồng/học sinh/tiết/môn.
Cấp sơ thẩm có căn cứ từ quy định của Hà Nội về mức trần tiền dạy thêm để xem xét việc nhà trường có thu vượt hay không.
Tuy nhiên, sau khi bản án sơ thẩm được tuyên, tháng 5/2026, Cục Kiểm tra văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tư pháp có kết luận cho rằng quy định về mức trần tại Quyết định 22 của UBND TP Hà Nội và hướng dẫn liên quan chưa phù hợp với Thông tư 17 của Bộ GD&ĐT.
Tại phiên phúc thẩm, đại diện Cục Kiểm tra văn bản tiếp tục khẳng định quan điểm này.
Như vậy xuất hiện một vấn đề pháp lý mới:
Nếu chính căn cứ được sử dụng để xác định việc thu tiền vượt mức có vấn đề về tính pháp lý, thì việc xác định số tiền thu vượt và thiệt hại phải được tính lại như thế nào?
Đây không phải chi tiết nhỏ mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến bản chất vụ án.
2. Có chia nhóm học sinh hay không?
Một vấn đề tưởng như rất kỹ thuật nhưng lại có thể làm thay đổi đáng kể cách tính thiệt hại.
Một số lời khai cho rằng nhà trường có chia học sinh thành các nhóm theo học lực khi tổ chức dạy thêm.
Nhưng một số lời khai khác lại cho rằng không có việc này.
Đáng chú ý, có những lời khai thay đổi và có sự mâu thuẫn giữa lời khai với các tài liệu, kế hoạch, báo cáo do chính nhà trường lập.
Nếu thực tế có chia nhóm lớp trong một khoảng thời gian nhất định thì số học sinh, số tiết và số tiền phải tính sẽ khác, kéo theo số tiền được xác định là thiệt hại cũng có thể giảm đáng kể.
Những mâu thuẫn này chưa được đối chất, làm rõ đầy đủ.
3. Vì sao “bản gốc” trong biên bản lại thành “bản photo”?
Đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến chứng cứ.
Biên bản thu giữ của cơ quan điều tra thể hiện đã thu giữ bản gốc sổ theo dõi dạy thêm, học thêm.
Nhưng tài liệu thực tế có trong hồ sơ lại chỉ là bản photo.
Cơ quan điều tra giải thích việc ghi “bản gốc” là lỗi đánh máy. Tuy nhiên, khi được yêu cầu cung cấp bản gốc, nhà trường lại cho biết không quản giữ.
Sự khác biệt này cần được xác minh.
Bởi trong một vụ án hình sự, chứng cứ không chỉ cần có mà còn phải được thu thập, quản lý và đánh giá đúng trình tự, đồng thời phải xác định được tính xác thực của tài liệu.
4. Các kết luận thanh tra cũng có những điểm chưa thống nhất
Tòa phúc thẩm còn chỉ ra sự chênh lệch, không khớp giữa số liệu trong các kết luận thanh tra của UBND quận Ba Đình, UBND TP Hà Nội với kết quả điều tra và xét xử sơ thẩm.
Khi các nguồn tài liệu quan trọng đưa ra những con số khác nhau thì việc cần làm không phải là lựa chọn ngay một con số để kết luận, mà phải quay lại kiểm tra nguồn gốc, phương pháp tính và căn cứ của từng số liệu.
Đó cũng là lý do tòa cho rằng cần điều tra lại.
5. Tiền thu – chi và khoản hơn 26 triệu đồng vẫn chưa được làm rõ
Vấn đề cuối cùng liên quan đến hồ sơ, chứng từ, sổ sách kế toán, đặc biệt là việc quản lý, sử dụng các khoản tiền dạy thêm và số tiền hơn 26 triệu đồng chưa được làm rõ triệt để.
Hồ sơ cũng thể hiện hoạt động dạy thêm năm học 2013-2014 có những vi phạm về nguyên tắc, trình tự, thủ tục; chẳng hạn chưa có đầy đủ đơn xin học thêm hoặc thỏa thuận với từng phụ huynh nhưng nhà trường đã tổ chức thu tiền đại trà.
Tòa vẫn ghi nhận những dấu hiệu vi phạm và dấu hiệu lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
Nhưng có vi phạm về quản lý, thủ tục hay thu – chi chưa đúng không đồng nghĩa với việc mọi yếu tố cấu thành tội phạm đã được chứng minh đầy đủ.
Đó chính là ranh giới mà cơ quan tố tụng phải làm rõ.
Điều quan trọng nhất của việc hủy án
Từ 5 nhóm vấn đề trên, TAND TP Hà Nội cho rằng cấp phúc thẩm không thể tự khắc phục hoặc giải quyết ngay tại phiên tòa.
Vì vậy, hồ sơ được trả lại để điều tra bổ sung, làm rõ toàn diện.
Điều này thể hiện một nguyên tắc rất quan trọng của tố tụng hình sự:
Không được kết tội khi chứng cứ chưa đủ chắc chắn, nhưng cũng không được bỏ lọt hành vi phạm tội nếu thực sự có sai phạm.
Vì thế, việc hủy bản án sơ thẩm để điều tra lại không nên được hiểu theo hướng “cựu hiệu trưởng đã được minh oan”, cũng không nên vội kết luận “đã có tội”.
Đơn giản là vụ án chưa đủ căn cứ để giải quyết dứt điểm ở cấp phúc thẩm.
Với một vụ việc xảy ra trong môi trường trường học, liên quan đến tiền dạy thêm và trách nhiệm của người đứng đầu nhà trường, việc làm rõ càng cần thận trọng.
Bởi phía sau một bản án không chỉ là trách nhiệm pháp lý của những người bị cáo buộc, mà còn là uy tín của nhà trường, niềm tin của giáo viên, phụ huynh và học sinh.
Điều cần nhất lúc này là làm rõ sự thật bằng chứng cứ khách quan, đúng pháp luật: sai ở đâu, ai chịu trách nhiệm, thiệt hại thực tế là bao nhiêu và trách nhiệm hình sự có đến mức nào.
Đó cũng là cách để bảo đảm hai yêu cầu quan trọng nhất của pháp luật hình sự: không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm.